Cánh Tay Robot Hoạt Động Như Thế Nào? Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

Cánh Tay Robot Hoạt Động Như Thế Nào? Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

Bạn có bao giờ kinh ngạc trước sự chính xác, tốc độ và khả năng làm việc không ngừng nghỉ của những cánh tay máy móc trong các nhà máy sản xuất hiện đại? Đó chính là cánh tay robot (Robotic Arm) – xương sống của cuộc cách mạng tự động hóa công nghiệp. Được thiết kế để đảm nhận các công việc nặng nhọc, nguy hiểm và lặp đi lặp lại, cánh tay robot là giải pháp then chốt giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng và giảm chi phí vận hành.

Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết cách một cánh tay robot công nghiệp vận hành, từ cấu tạo cơ khí phức tạp, nguyên lý hoạt động dựa trên mô hình động học, cho đến các loại điều khiển và ứng dụng thực tế tiên tiến nhất.

Table of Contents

Cánh tay robot là gì?

canh-tay-robot-hoat-dong-nhu-the-nao

Khái niệm cánh tay robot

Cánh tay robot là một cơ cấu cơ khí có khả năng lập trình, mô phỏng chức năng và sự linh hoạt của cánh tay người để thực hiện một loạt các nhiệm vụ trong không gian làm việc.

Về bản chất, nó là một chuỗi các đoạn cơ khí được nối với nhau bằng các khớp (joints). Mỗi khớp này được điều khiển bởi một bộ truyền động (actuator) – thường là động cơ servo hoặc hệ thống thủy lực/khí nén – cho phép nó di chuyển theo một chuyển động cụ thể. Số lượng khớp càng nhiều, khả năng di chuyển và độ phức tạp của nhiệm vụ mà robot có thể thực hiện càng cao.

Vai trò của cánh tay robot trong tự động hóa

Vai trò của cánh tay robot trong tự động hóa là không thể thay thế, bao gồm:

  1. Tăng năng suất và tốc độ: Robot làm việc liên tục 24/7 với tốc độ cao và độ lặp lại chính xác tuyệt đối.
  2. Đảm bảo chất lượng đồng nhất: Thực hiện công việc với độ chính xác và tính nhất quán cao hơn con người.
  3. Cải thiện an toàn lao động: Đảm nhận các nhiệm vụ nguy hiểm (như hàn, phun sơn độc hại, làm việc trong môi trường nhiệt độ cao).
  4. Tối ưu hóa chi phí: Giảm thiểu sai sót, lãng phí vật liệu và chi phí nhân công về lâu dài.

Các loại cánh tay robot phổ biến hiện nay

Cánh tay robot được phân loại chủ yếu dựa trên cơ chế truyền động của chúng:

  • Cánh tay robot công nghiệp (Industrial Robotic Arm): Thuật ngữ chung cho các robot được sử dụng trong sản xuất.
  • Cánh tay robot thủy lực (Hydraulic): Sử dụng chất lỏng nén để truyền lực. Mạnh mẽ, phù hợp với tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt.
  • Cánh tay robot khí nén (Pneumatic): Sử dụng khí nén. Đơn giản, tốc độ nhanh, thường dùng cho các tác vụ Nhặt và Đặt (Pick & Place) cơ bản.
  • Cánh tay robot điện – servo (Electric – Servo): Sử dụng động cơ servo điện. Đây là loại phổ biến nhất trong sản xuất hiện đại do độ chính xác và linh hoạt cực cao, bao gồm cả các robot cộng tác (Cobots).

Cấu tạo của cánh tay robot

Một cánh tay robot hoàn chỉnh được cấu thành từ các bộ phận chính phối hợp nhịp nhàng với nhau:

Thân (Base) và trụ chính

Đây là phần nền tảng, cố định cánh tay robot vào sàn nhà máy hoặc bàn làm việc. Nó đảm bảo sự ổn định và chịu lực cho toàn bộ cấu trúc trong quá trình cánh tay di chuyển.

Khớp (Joint) và trục bậc tự do (DOF)

  • Khớp (Joint): Là các điểm nối giữa các đoạn cơ khí, cho phép chuyển động tương đối. Các khớp có thể là khớp xoay (rotary) hoặc khớp trượt (prismatic).
  • Trục bậc tự do (DOF – Degrees of Freedom): Mỗi khớp cung cấp một bậc tự do. Số lượng DOF (thường từ 3 đến 6) quyết định khả năng định vị (vị trí X, Y, Z) và định hướng (xoay quanh các trục X, Y, Z) của đầu kẹp trong không gian 3 chiều.

Tay – Cổ tay (Wrist) và đầu kẹp (End-effector)

  • Cổ tay (Wrist): Thường bao gồm 2-3 khớp cuối cùng (Roll, Pitch, Yaw) để tạo sự linh hoạt, giúp định hướng công cụ chính xác.
  • Đầu kẹp (End-effector): Còn gọi là Thiết bị đầu cuối (End-of-Arm Tooling – EOAT). Đây là công cụ gắn ở cuối cánh tay, chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ thực tế, ví dụ: kẹp gắp (gripper), mỏ hàn, vòi phun sơn, máy mài, hoặc dao phẫu thuật.

Bộ truyền động (servo, động cơ, thủy lực)

Bộ truyền động (Actuator) là nguồn cung cấp năng lượng và chuyển động cho các khớp.

  • Động cơ Servo điện: Phổ biến nhất, cung cấp khả năng kiểm soát vị trí và tốc độ cực kỳ chính xác.
  • Hệ thống Thủy lực/Khí nén: Được sử dụng khi cần lực lớn hoặc tốc độ cao cho các tác vụ đơn giản.

Cảm biến vị trí – lực – góc quay

Các cảm biến cung cấp phản hồi (feedback) liên tục về trạng thái hiện tại của robot:

  • Encoder/Resolver: Đo lường góc quay của khớp để xác định vị trí chính xác.
  • Cảm biến Lực/Mô-men xoắn (Force/Torque Sensor): Gắn ở cổ tay hoặc đầu kẹp để đo lực tương tác với môi trường bên ngoài, rất quan trọng đối với robot cộng tác (cobots).

Bộ điều khiển trung tâm (Controller/PLC)

Bộ điều khiển là “bộ não” của hệ thống, thực hiện các chức năng sau:

  1. Lưu trữ và chạy chương trình.
  2. Tính toán động học (Kinematics) để xác định quỹ đạo di chuyển.
  3. Nhận dữ liệu từ cảm biến.
  4. Điều khiển dòng điện/áp suất tới các bộ truyền động.

Nguyên lý hoạt động của cánh tay robot

Nguyên lý hoạt động của cánh tay robot dựa trên sự kết hợp giữa mô hình toán học (động học) và một chu trình điều khiển vòng lặp kín (closed-loop control).

Mô hình động học (Kinematics) của cánh tay robot

Động học là nền tảng toán học cho phép bộ điều khiển robot xác định vị trí và chuyển động.

  • Thuận (Forward Kinematics – FK):
    • Mục đích: Tính toán vị trí và hướng (X, Y, Z, Roll, Pitch, Yaw) của đầu kẹp trong không gian làm việc, khi đã biết góc của tất cả các khớp.
    • Ứng dụng: Được sử dụng để kiểm tra xem cánh tay có va chạm hay không và xác nhận vị trí đã đạt được.
  • Nghịch (Inverse Kinematics – IK):
    • Mục đích: Tính toán góc quay chính xác của TẤT CẢ các khớp cần thiết để di chuyển đầu kẹp đến một vị trí và hướng mục tiêu đã xác định (X, Y, Z, R, P, Y).
    • Ứng dụng: Đây là phép tính cốt lõi mà robot sử dụng để di chuyển từ điểm A đến điểm B theo lệnh lập trình.

Chu trình vận hành một cánh tay robot

Hoạt động của cánh tay robot công nghiệp diễn ra theo một chu trình lặp đi lặp lại:

  1. Nhận lệnh điều khiển: Bộ điều khiển nhận lệnh từ chương trình (ví dụ: “Di chuyển đến tọa độ X=500, Y=200, Z=100”).
  2. Tính toán đường đi (IK): Bộ điều khiển thực hiện tính toán Động học Nghịch (IK) để chuyển đổi tọa độ không gian thành các góc khớp tương ứng. Sau đó, nó tính toán quỹ đạo (trajectory) tối ưu và an toàn.
  3. Điều khiển động cơ / truyền động: Bộ điều khiển gửi tín hiệu điện (hoặc áp suất) đến các động cơ/bộ truyền động, lệnh cho chúng quay/trượt đến các góc khớp mới đã tính toán.
  4. Phản hồi cảm biến: Các cảm biến (encoder) liên tục gửi dữ liệu góc quay thực tế về bộ điều khiển. Bộ điều khiển sử dụng dữ liệu này để điều chỉnh và bù trừ sai số (vòng lặp kín), đảm bảo vị trí đạt được là chính xác nhất.

Sự phối hợp các khớp để tạo chuyển động chính xác

Các chuyển động phức tạp như hàn đường cong hoặc lắp ráp tinh vi đòi hỏi sự phối hợp đồng thời của nhiều khớp. Bộ điều khiển thực hiện “điều khiển đa trục” (multi-axis control), đảm bảo rằng tất cả các khớp bắt đầu và dừng lại cùng một lúc, giữ cho đầu kẹp di chuyển theo quỹ đạo được xác định trước với vận tốc mượt mà.

Ví dụ minh họa: Robot 6 bậc tự do hoạt động ra sao?

Một cánh tay robot 6 bậc tự do (6-axis) có thể định vị và định hướng đầu kẹp theo mọi cách trong không gian, giống như cánh tay người:

  • 3 Trục cơ bản (Vị trí): Điều khiển vị trí X, Y, Z của cổ tay (Vai, Khuỷu tay, Cổ tay ngang).
  • 3 Trục cổ tay (Định hướng): Điều khiển xoay quanh 3 trục (Pitch, Roll, Yaw) giúp công cụ có thể tiếp cận đối tượng từ mọi góc độ.

Cánh tay robot thủy lực hoạt động như thế nào?

Cấu tạo cánh tay robot thủy lực

Khác với robot servo điện, cánh tay robot thủy lực được xây dựng để xử lý tải trọng lớn. Cấu tạo chính bao gồm:

  • Bơm thủy lực: Tạo ra áp suất cao cho chất lỏng (dầu).
  • Xi-lanh và piston: Chuyển đổi áp suất chất lỏng thành lực tuyến tính (chuyển động đẩy/kéo).
  • Van điều khiển: Điều chỉnh dòng chảy và hướng của chất lỏng đến các xi-lanh, từ đó kiểm soát chuyển động của khớp.
  • Bồn chứa dầu (Reservoir): Chứa chất lỏng thủy lực.

Nguyên lý truyền lực bằng xi-lanh

Nguyên lý cốt lõi dựa trên Định luật Pascal: Áp suất tác dụng lên một chất lỏng không nén được được truyền đi đều khắp mọi hướng.

  1. Bơm tạo ra áp suất dầu cao.
  2. Van điều khiển hướng dầu áp suất cao vào buồng của xi-lanh.
  3. Áp suất này tác dụng lên piston, tạo ra một lực đẩy/kéo cực lớn để di chuyển khớp robot. Lực đầu ra tỉ lệ thuận với áp suất và diện tích piston.

Vì sao trường học dùng mô hình thủy lực?

Các mô hình cánh tay robot thủy lực tự chế (thường dùng xi-lanh tiêm hoặc ống bơm) rất phổ biến trong giáo dục vì:

  1. Dễ dàng hình dung nguyên lý: Học sinh có thể trực quan thấy chất lỏng truyền lực như thế nào.
  2. Chi phí thấp và an toàn: Mô hình đơn giản, không sử dụng điện áp cao hay động cơ phức tạp.
  3. Thực hành cơ học: Giúp hiểu rõ về đòn bẩy, áp suất và cơ chế truyền động cơ bản.

Ưu – nhược điểm của hệ thống thủy lực

Ưu điểm Nhược điểm
Tạo ra lực và mô-men xoắn cực lớn (phù hợp với tải nặng). Độ chính xác vị trí và độ lặp lại thấp hơn robot servo.
Độ bền cao, hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt. Dễ xảy ra rò rỉ dầu, cần bảo trì phức tạp hơn.
Tỷ lệ công suất trên trọng lượng cao. Tốc độ đáp ứng và vận hành thường chậm hơn.

Cách điều khiển cánh tay robot (Control System)

Hệ thống điều khiển quyết định cách người vận hành tương tác và lập trình cho robot.

Điều khiển bằng PLC

PLC (Programmable Logic Controller) là bộ điều khiển tiêu chuẩn trong các môi trường tự động hóa công nghiệp. Điều khiển bằng PLC mang lại độ tin cậy cao, khả năng chống nhiễu tốt và tích hợp dễ dàng với các thiết bị ngoại vi khác (băng tải, máy CNC). Thường dùng cho các tác vụ lặp đi lặp lại và có chu trình cố định.

Điều khiển bằng Arduino / ESP32

Các vi điều khiển như Arduino hay ESP32 được sử dụng phổ biến trong các dự án giáo dục, nghiên cứu hoặc mô hình nhỏ. Chúng cung cấp nền tảng lập trình mã nguồn mở, đơn giản và chi phí thấp để điều khiển động cơ servo, phù hợp để thử nghiệm các thuật toán cơ bản.

Điều khiển bằng phần mềm mô phỏng robot (RoboDK, ABB RobotStudio…)

Lập trình ngoại tuyến (Offline Programming – OLP) thông qua phần mềm mô phỏng (như RoboDK, ABB RobotStudio, KUKA Sim) cho phép người dùng tạo và kiểm tra chương trình robot trên máy tính mà không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất thực tế. Điều này rút ngắn thời gian thiết lập và tối ưu hóa đường chạy.

Điều khiển bằng thị giác máy (Machine Vision)

Thị giác máy (Machine Vision) cung cấp “con mắt” cho robot. Camera được sử dụng để:

  • Nhận dạng vị trí và hướng của vật thể (Pick & Place ngẫu nhiên).
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm (phát hiện lỗi, kích thước).
  • Dẫn hướng robot đến điểm hàn, lắp ráp hoặc kiểm tra chính xác.

Điều khiển cánh tay robot bằng cử chỉ / AI

Đây là xu hướng điều khiển tiên tiến, cho phép:

  • Điều khiển bằng cử chỉ: Robot mô phỏng lại chuyển động của người vận hành thông qua các thiết bị ngoại vi (găng tay dữ liệu, cảm biến vị trí).
  • AI (Trí tuệ Nhân tạo): Robot học hỏi từ dữ liệu và môi trường để đưa ra quyết định tối ưu, chẳng hạn như tự động lập kế hoạch đường đi để tránh vật cản hoặc tự động điều chỉnh tốc độ hàn theo bề mặt vật liệu.

Các loại cánh tay robot theo bậc tự do (DOF/Axes)

Cánh tay robot 1–2 DOF

Thực hiện các chuyển động rất đơn giản:

  • 1 DOF: Đẩy/kéo tuyến tính hoặc xoay một góc cố định (ví dụ: cần gạt đơn giản).
  • 2 DOF: Di chuyển trên một mặt phẳng (X, Y) hoặc gắp và xoay.

Cánh tay robot 3–4 DOF

Đủ để thực hiện các nhiệm vụ trong mặt phẳng hoặc đơn giản trong không gian:

  • 3 DOF: Định vị X, Y, Z (thường là robot Cartesian đơn giản).
  • 4 DOF: Phổ biến nhất là robot SCARA (3 DOF vị trí và 1 DOF xoay cổ tay), lý tưởng cho lắp ráp và đóng gói tốc độ cao.

Cánh tay robot 5–6 DOF

Loại phổ biến nhất trong công nghiệp:

  • 5 DOF: Có khả năng định vị 3D và định hướng tốt, nhưng còn hạn chế ở một số góc độ xoay.
  • 6 DOF: Cung cấp sự linh hoạt tối đa (3 vị trí + 3 hướng), phù hợp cho hầu hết các ứng dụng phức tạp như hàn hồ quang, phun sơn và gia công máy.

Cánh tay robot 7 DOF (cao cấp)

Robot có bậc tự do dư thừa (redundant). Điều này cho phép robot có nhiều cấu hình khớp để đạt cùng một điểm cuối. Lợi ích:

  • Tránh vật cản tốt hơn: Có thể tiếp cận mục tiêu trong khi uốn cong để tránh chướng ngại vật.
  • Làm việc trong không gian hẹp: Rất hữu ích trong phẫu thuật hoặc môi trường lắp ráp chật chội.

So sánh sự khác nhau và khi nào dùng loại nào?

Số DOF Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp
1-2 Chuyển động tuyến tính/xoay đơn giản. Phân loại cơ bản, nhấn nút.
3-4 Tốc độ cao, làm việc trong mặt phẳng (SCARA). Lắp ráp linh kiện điện tử, Pick & Place đơn giản.
5-6 Linh hoạt cao, bao phủ không gian 3D hoàn chỉnh. Hàn, phun sơn, gia công máy, Palletizing phức tạp.
7+ Bậc tự do dư thừa. Phẫu thuật, kiểm tra chi tiết, môi trường có vật cản.

Ứng dụng thực tế của cánh tay robot

Cánh tay robot đã vượt ra khỏi nhà máy ô tô để hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực.

Trong sản xuất công nghiệp

  • Gắp – pick & place: Robot tốc độ cao di chuyển vật phẩm từ vị trí này sang vị trí khác (sử dụng robot Delta, SCARA).
  • Hàn robot: Hàn hồ quang, hàn điểm ô tô với tốc độ và chất lượng mối hàn đồng nhất, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
  • Phun sơn: Robot di chuyển vòi phun sơn theo quỹ đạo chính xác cao, đảm bảo độ dày và chất lượng bề mặt đồng đều, đồng thời bảo vệ sức khỏe người lao động.
  • Đóng gói (Palletizing): Xếp các sản phẩm hoặc thùng carton lên pallet một cách tự động, giảm thiểu rủi ro chấn thương.
  • Lắp ráp: Lắp ráp các linh kiện nhỏ (như bo mạch, điện thoại) với độ chính xác micron.

Trong y tế và phẫu thuật

Robot phẫu thuật (ví dụ: hệ thống Da Vinci) giúp bác sĩ thực hiện các ca mổ xâm lấn tối thiểu với độ chính xác và độ ổn định cao hơn rất nhiều so với tay người.

Trong dịch vụ: pha cà phê, nấu ăn, massage

Robot cộng tác (Cobots) đang dần thâm nhập vào ngành dịch vụ, thực hiện các công việc lặp lại như pha chế đồ uống, làm bánh hoặc massage với độ an toàn cao khi tương tác với khách hàng.

Ứng dụng đặc biệt: robot quay phim, robot xử lý ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và nhiếp ảnh, các cánh tay robot tốc độ cao được sử dụng để điều khiển camera, tạo ra các chuyển động máy quay chính xác, lặp lại và siêu nhanh, không thể thực hiện bằng tay người.

Những thương hiệu cánh tay robot phổ biến trên thị trường

Thị trường robot công nghiệp được thống trị bởi các “Ông lớn” cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của robot cộng tác.

UR Series (UR3/UR5/UR10)

  • Universal Robots (UR): Tiên phong trong lĩnh vực Robot Cộng Tác (Cobots). Nổi tiếng với tính năng an toàn, dễ lập trình và triển khai nhanh chóng. Các dòng UR3e, UR5e, UR10e là tiêu chuẩn vàng cho các ứng dụng cộng tác.

ABB

  • Một trong những nhà sản xuất robot lớn nhất thế giới. Cung cấp dải sản phẩm rộng, từ robot nhỏ đến robot tải nặng, nổi tiếng về độ tin cậy và hiệu suất.

KUKA

  • Thương hiệu Đức, nổi bật với màu cam đặc trưng. Chuyên về các robot có tải trọng lớn và độ chính xác cao, đặc biệt mạnh trong ngành công nghiệp ô tô.

Yaskawa

  • Một gã khổng lồ công nghiệp Nhật Bản, với dòng robot Motoman đa dạng về chủng loại, từ robot hàn, robot xử lý vật liệu đến robot lắp ráp.

Fanuc

  • Thương hiệu Nhật Bản, nổi tiếng với màu vàng. Robot Fanuc có độ bền cực cao, hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt và chiếm thị phần lớn trong lĩnh vực hàn và xử lý vật liệu nặng.

Mitsubishi, Epson, Kawasaki

  • Các thương hiệu Nhật Bản khác cung cấp các dòng robot chuyên biệt, đặc biệt là robot SCARA (Epson, Mitsubishi) cho các ứng dụng tốc độ cao và robot tải trọng lớn (Kawasaki).

So sánh: Cánh tay robot thủy lực – khí nén – servo điện

Tiêu chí Thủy lực Khí nén Servo điện (Phổ biến nhất)
Độ chính xác Thấp nhất (do chất lỏng bị nén/rò rỉ). Thấp (do khí nén khó kiểm soát). Cao nhất (Kiểm soát vị trí bằng encoder).
Tốc độ Chậm hơn, ổn định cho tải nặng. Rất nhanh (đối với tác vụ đơn giản). Nhanh và linh hoạt (tối ưu hóa quỹ đạo).
Chi phí Cao (hệ thống bơm, van phức tạp). Thấp (thiết bị đơn giản). Trung bình đến cao (phụ thuộc vào tải trọng/chính xác).
Môi trường ứng dụng Tải nặng, nhiệt độ cao, môi trường bẩn. Tác vụ nhẹ, tốc độ cao, không cần chính xác tuyệt đối. Hầu hết các ứng dụng, môi trường sạch, cần độ chính xác cao.

Tầm Quan Trọng Của Các Khớp Nối Trong Cánh Tay Robot

Vì cánh tay robot được thiết kế lấy cảm hứng từ cánh tay người, chúng ta thường thấy chúng có nhiều khớp nối, giúp chúng di chuyển tự do và linh hoạt. “Khớp nối” (joint) là bất kỳ phần nào có thể di chuyển được của cánh tay robot.

Mỗi khớp hoạt động độc lập nhưng cũng phối hợp nhịp nhàng với các khớp khác để đạt hiệu suất tối đa. Đây là lý do tại sao một cánh tay robot có thể di chuyển lên xuống đồng thời xoay. Tóm lại, cánh tay robot không thể hoạt động nếu thiếu khớp nối, và một cánh tay robot công nghiệp phải có ít nhất hai khớp nối.

Số lượng khớp nối càng nhiều, khả năng di chuyển của cánh tay robot càng tăng. Các khớp nối này – thường được gọi là “trục” – rất quan trọng trong việc xác định cách một cánh tay robot sẽ hoạt động. Khớp nối cho phép tự do di chuyển và làm cho robot trở nên cực kỳ linh hoạt.

Khớp nối cung cấp một cấu trúc giúp việc bảo trì và sửa chữa trở nên đơn giản. Khi xảy ra lỗi, việc tìm ra nguyên nhân đến từng khớp trở nên dễ dàng hơn thay vì phải phỏng đoán.

Các khớp nối linh hoạt, cho phép cánh tay robot xoắn, xoay và di chuyển lên xuống.

Servo Dynamics Engineering: Nhà phân phối được ủy quyền của Universal Robot tại Việt Nam

Bạn đang tìm kiếm giải pháp cánh tay robot cộng tác tối ưu cho doanh nghiệp tại Việt Nam?

Servo Dynamics Engineering (SDE) tự hào là nhà phân phối ủy quyền của Universal Robots – thương hiệu robot cộng tác (cobots) hàng đầu thế giới. Với kinh nghiệm và chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực tự động hóa, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp robot tiên tiến nhất, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí vận hành.

Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn chuyên sâu, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật tận tình, đảm bảo hệ thống robot của bạn hoạt động trơn tru, hiệu quả và an toàn nhất, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe từ khách hàng.

Khám phá các sản phẩm của Universal Robots

Xem thêm

Nhà phân phối Universal Robots Việt Nam

Giới thiệu về Universal Robots Được thành lập vào năm 2005 tại Đan Mạch, Universal [...]

Cánh tay robot công nghiệp – Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và ứng dụng

Cánh tay Robot công nghiệp là tài sản không thể thiếu trong lĩnh vực sản [...]

Cobot (Robot cộng tác) là gì? Tính năng, lợi ích và cách lựa chọn cobot phù hợp

Cobots (Robot cộng tác) là một loại robot được thiết kế để làm việc cùng [...]

Cobots Giảm 50% Công Việc Nâng Hạng Nặng cho Công Nhân

Thách thức Là một trong những nhà sản xuất thịt lớn nhất thế giới, Danish [...]

Universal Robots | Robot Cộng Tác Hỗ Trợ Khôi Phục Thị Lực

Thách thức Trong số các giải pháp mà Aurolab cung cấp cho các tổ chức [...]

Universal Robots | UR20 tối ưu quy trình đóng gói tại Ornua

Chúng tôi đã xem xét việc đóng gói pallet như là khu vực đầu tiên [...]

L’Oréal tự động hóa trung tâm nghiên cứu tóc

Thách Thức ‘Trong bộ phận MTI (Phương pháp và Kỹ thuật Đổi mới) của chúng [...]

5 DỰ ĐOÁN VỀ ROBOT TRONG NĂM 2025: KHI AI (TRÍ TUỆ NHÂN TẠO) BIẾN ĐIỀU KHÔNG THỂ THÀNH CÓ THỂ

Ngành robot hiện đang đứng trước một bước ngoặt lớn. Trong hai năm qua, công [...]

    Liên Hệ Với Chúng Tôi Để Được Báo Giá Và Hỗ Trợ



    Kết nối với chúng tôi:





    Hãy để lại thông tin của bạn và gửi cho chúng tôi. Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết thêm thông tin cập nhật và báo cáo.