Rơ-le công nghiệp là gì?
Định nghĩa:
Rơ-le (Relay) công nghiệp là một thiết bị điều khiển điện dùng để đóng/ngắt mạch điện tự động, thông qua tín hiệu điều khiển từ dòng điện hoặc điện áp nhỏ từ PLC hoặc cảm biến.
Khi nhận tín hiệu, rơ-le chuyển trạng thái các tiếp điểm NO/NC, cho phép điều khiển tải điện áp và dòng lớn hơn mà không cần đưa tải đi trực tiếp qua bộ điều khiển, giúp cách ly và bảo vệ mạch điều khiển với mạch tải.
- Cấu trúc cơ bản của một rơ-le công nghiệp thường gồm ba phần chính:
- Mạch đầu vào: là nơi tiếp nhận tín hiệu điều khiển (từ PLC, cảm biến, nút nhấn…).
- Bộ phận cơ điện từ: là bộ phận xử lý tín hiệu và quyết định trạng thái đóng/ngắt của rơ-le.
- Các tiếp điểm đầu ra: thực hiện thao tác chuyển mạch, điều khiển tải hoặc mạch công suất

Phân biệt rơ-le công nghiệp và rơ-le gia dụng
| Tiêu chi so sánh | Rơ-le gia dụng | Rơ-le công nghiệp |
| Môi trường sử dụng | Môi trường hoạt động ổn định, ít rung lắc, ít nhiễu điện. | Môi trường có tải lớn, nhiễu điện mạnh, rung động và nhiệt độ cao |
| Khả năng chịu tải | Dòng và áp thường thấp (ví dụ 5A – 10A); chủ yếu điều khiển tải nhỏ. | Chịu tải lớn, dòng định mức cao (10A – 40A hoặc hơn). |
| Độ bền & tuổi thọ | Tuổi thọ vừa phải, thiết kế cho chu kỳ đóng/ngắt không quá cao. | Thiết kế cho chu kỳ hoạt động liên tục, tuổi thọ cơ khí và điện cao hơn. |
| Tính năng bảo vệ | Hầu hết chỉ cần đóng/ngắt cơ bản. | Ngoài tính năng đóng/ngắt dòng điện, có thêm các tính năng như:
Chống hồ quang Chống rung Tiêu chuẩn cách điện cao Bảo vệ quá tải/quá dòng Tùy chọn tiếp điểm phụ để giám sát trạng thái |
Vì sao phải sử dụng đúng loại rơ-le công nghiệp
Ngoài những ảnh hưởng đến an toàn cháy nổ, làm giảm tuổi thọ máy móc và năng suất dây chuyền, tăng chi phí sửa chữa bảo trì, việc không dùng đúng rơ-le công nghiệp có thể gây ra:
- Lan truyền xung nhiễu cao tần vào lớp điều khiển, khiến PLC bị ngắt đột ngột
- Mất cách ly điện giữa mạch điều khiển và mạch lực
- Suy giảm an toàn chức năng
- Không định hình được logic liên động và nhân tín hiệu, gây xung đột cơ khí
Ảnh hưởng kinh tế và vận hành khi rơ-le bị hỏng đột ngột
Trong môi trường vận hành tự động, rơ-le đóng vai trò điều khiển trạng thái mở/tắt của máy móc, tối ưu hóa hoạt động của máy để bảo vệ thiết bị trước sự cố hỏng do quá tải. Việc rơ-le hoạt động không ổn định có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả vận hành và kinh tế của chuỗi sản xuất:
Ảnh hưởng vận hành:
- Giảm tuổi thọ của thiết bị do hoạt động liên tục, hoặc bị quá tải;
- Làm gián đoạn hoạt động của thiết bị, tạo downtime đột ngột ảnh hưởng đến cả dây chuyền;
- Giảm mức độ khả dụng của thiết bị do phải ngừng đột ngột và restart thường xuyên;
- Rơ-le lỗi gây sai chu kỳ máy, làm lệch chu kỳ hoạt động của cả dây chuyền;
- Giảm độ đồng nhất sản phẩm, do thiết bị hoạt động lệch chu kỳ sản xuất;
Ảnh hưởng kinh tế:
- Tăng chi phí bảo trì, sửa chữa, hoặc thay thế thiết bị;
- Tăng tỷ lệ sản phẩm NG (non‑good), giảm lợi nhuận biên của sản xuất;
- Tăng chi phí năng lượng vận hành do máy móc trong dây chuyền phải tái khởi động;
- Giảm năng suất theo hiệu ứng domino: một máy ngừng hoạt động khiến cả dây chuyền trì trệ.
Chức năng của rơ-le trong công nghiệp
- Đóng/ngắt mạch điện trong máy móc
Chức năng quan trọng nhất của rơ-le công nghiệp là thực hiện việc đóng/ngắt mạch điện một cách tự động, chính xác và an toàn trong toàn bộ hệ thống máy móc. Điều này góp phần cho quá trình tự động hóa sản xuất được diễn ra trơn tru hơn, đồng thời đảm bảo máy móc không bị ngắt mạch đột ngột, gây hư hỏng chi tiết máy.
- Chuyển mạch nhiều dòng điện hoặc điện áp:
Nhờ cấu trúc tiếp điểm đa dạng (NO/NC, DPDT, 4PDT…), rơ-le có thể điều khiển đồng thời nhiều mạch tải tách biệt, với mỗi mạch có điện áp hoặc dòng điện hoàn toàn khác nhau. Điều này cho phép một phân phối tín hiệu, điều khiển nhiều thiết bị từ một nguồn, hoặc xây dựng logic liên động phức tạp ở nhiều dòng điện.
- Cách ly tín hiệu điều khiển và mạch công suất
Rơ-le đóng vai trò như một lớp cách điện giữa các mạch điều khiển có điện áp thấp và mạch tải có điện áp cao. Nhờ đó, các xung quá áp, dòng khởi động, nhiễu điện từ hoặc sự cố từ phía tải sẽ không lan ngược vào các mạch điều khiển nhạy cảm. Điều này giúp hệ thống an toàn và ổn định hơn, kéo dài tuổi thọ của thiết bị điều khiển.
- Khuếch đại tín hiệu điều khiển
Rơ-le sử dụng một tín hiệu điều khiển công suất thấp để kích hoạt nam châm điện bên trong, khiến nó đóng hoặc ngắt một mạch điện có điện áp hoặc dòng lớn hơn. Mặc dù rơ-le không tạo ra sự khuếch đại liên tục, chúng đóng vai trò như một bộ khuếch đại công suất ở cấp điều khiển, cho phép tín hiệu yếu điều khiển những tải điện nặng.
- Thay đổi trạng thái logic trong hệ thống điều khiển
Rơ-le công nghiệp có thể được kết hợp để tạo nên các mạch logic cơ điện như AND, OR, NOT thông qua việc sử dụng các tiếp điểm NO/NC và cách mắc tiếp điểm theo chuỗi hoặc song song. Nhờ đó, rơ-le cho phép xây dựng các logic điều khiển tuần tự, đảm bảo thiết bị vận hành đúng trình tự yêu cầu.
Cấu tạo chi tiết của rơ-le công nghiệp

Mạch đầu vào
- Cuộn dây (Coil): là cuộn dây đồng hoặc nhôm có đường kính nhỏ, tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua, từ đó hút phần ứng ở bộ phận điện từ. Cuộn dây của rơ-le công nghiệp thường có nhiều phiên bản điện áp: 12VDC, 24VDC, 110VAC, 220VAC
Bộ phận điện từ:
- Lõi sắt: là lõi kim loại nằm giữa cuộn dây, giúp tăng cường từ trường tạo ra bởi dòng điện qua cuộn dây, tạo ra lực hút tác động lên phần ứng.
- Phần ứng (armature): bộ phận kim loại được gắn trực tiếp ở các tiếp điểm, có thể chuyển động, được đặt gần lõi sắt. Khi cuộn dây được cấp điện, từ trường kéo phần ứng về phía lõi sắt.
- Lò xo hồi: tạo lực cân bằng với lực hút của lõi sắt khi cuộn dây có dòng điện chạy qua. Khi dòng điện bị ngắt, lò xo hồi đưa tiếp điểm về trạng thái ban đầu.
Hệ thống tiếp điểm đầu ra
- Tiếp điểm thường đóng (NC): Tiếp điểm NC đóng sẵn khi rơ-le chưa được kích hoạt (cuộn dây không có điện). Khi cuộn dây được cấp điện, phần ứng bị hút và tiếp điểm NC sẽ mở ra, ngắt mạch tải.
- Tiếp điểm thường mở (NO): Tiếp điểm NO ở trạng thái hở khi rơ-le chưa được kích hoạt. Khi cuộn dây có điện, tiếp điểm NO đóng lại, cấp nguồn cho tải.
- Tiếp điểm chuyển đổi (SPDT, DPDT, 3PDT…)
- SPDT (Single Pole Double Throw): 1 cực – 2 vị trí (NO & NC). Cho phép chuyển một tín hiệu sang hai nhánh khác nhau.
- DPDT (Double Pole Double Throw) 2 cực – mỗi cực có NO & NC. Điều khiển hai mạch độc lập cùng lúc.
- 3PDT, 4PDT…: đa cực, cho phép điều khiển nhiều mạch tải độc lập.
Đế rơ-le (Socket)
Đế rơ-le là bộ phận dùng để gắn rơ-le vào tủ điện hoặc panel điều khiển, giúp việc đấu dây, bảo trì và thay thế trở nên tiện lợi và an toàn hơn.
- Chất liệu: thường dùng nhựa kỹ thuật chịu nhiệt, chất liệu chống cháy (UL94‑V0), tiếp điểm socket bằng hợp kim dẫn điện tốt
- Chuẩn chân: thường có hai loại: 8 chân, 11 chân
Bộ phận chống nhiễu và bảo vệ
- Diode chống ngược: bảo vệ hệ thống điều khiển khỏi điện áp cảm ứng ngược cao đột ngột khi ngắt nguồn.
- Điện trở – Varistor: được dùng để hạn chế và triệt tiêu các xung điện áp vượt mức an toàn, bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi hư hỏng do quá tải điện áp.
Phân loại rơ-le công nghiệp
Phân loại theo nguyên lý hoạt động
Rơ-le điện từ (Electromagnetic Relay):
Rơ-le điện từ dùng cuộn dây tạo từ trường hút tiếp điểm động để đóng/ngắt tiếp điểm cơ khí, cho cách ly galvanic và khả năng chịu quá dòng/điện áp đột biến tốt.
- Ưu điểm:
- Xử lý được cả tải AC và DC.
- Cung cấp khả năng cách ly tốt giữa mạch điều khiển và mạch tải.
- Giá cả phải chăng và dễ tìm mua.
- Nhược điểm:
- Tốc độ chuyển mạch chậm hơn so với rơle bán dẫn.
- Hao mòn cơ học theo thời gian.
- Phát ra tiếng lách cách khi hoạt động.
Rơ-le bán dẫn (Solid State Relay – SSR):
Rơ-le đóng/ngắt bằng linh kiện bán dẫn (triac/thyristor cho AC, transistor/MOSFET cho DC) nên không có tiếp điểm, đóng cắt nhanh, êm và bền.
- Ưu điểm:
- Không tạo ra tiếng ồn khi hoạt động do không có chuyển động cơ học.
- Tốc độ chuyển mạch cực nhanh.
- Có tuổi thọ hoạt động và độ bền cao hơn.
- Nhược điểm:
- Chi phí cao hơn so với rơle điện cơ.
- Sinh nhiệt trong quá trình hoạt động; có thể cần tản nhiệt.
- Có thể rò dòng điện khi ở trạng thái “tắt”.
Rơ-le Reed:

Có cấu tạo gồm hai lá kim loại nhiễm từ (tiếp điểm) đặt trong ống thủy tinh kín, từ trường (từ cuộn kích hoặc nam châm) làm lá hút nhau để đóng mạch. Chúng thường được dùng trong các mạch điều khiển tín hiệu yếu.
- Ưu điểm:
- Kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
- Khả năng chuyển mạch nhanh.
- Thiết kế kín khí giúp bảo vệ khỏi các chất gây ô nhiễm.
- Nhược điểm:
- Khả năng chịu tải dòng điện và điện áp hạn chế.
- Không phù hợp cho các ứng dụng tải nặng.
Phân loại theo ứng dụng
Rơ-le trung gian (General Purpose / Interface Relay):
Dùng để khuếch đại/cách ly tín hiệu giữa PLC, cảm biến và phần công suất; phổ biến trong tủ điện vì dễ thay thế, đa tiếp điểm.
- Ưu điểm:
- Linh hoạt, điều khiển được nhiều tải cùng lúc.
- Nhỏ gọn, dễ lắp đặt và thay thế
- Có nhiều kiểu tiếp điểm (NO/NC, SPDT, DPDT…), rất phổ biến trong tủ điện.
- Cách ly điện tốt giữa mạch điều khiển và mạch tải.
- Nhược điểm:
- Tốc độ đóng cắt chậm hơn rơ-le bán dẫn.
- Tuổi thọ sản phẩm ngắn do mài mòn cơ khí.
- Dòng tiếp điểm nhỏ, không chịu được phụ tải lớn
Rơ-le bảo vệ (Protection Relay):
Rơ-le bảo vệ giám sát dòng/áp/tần số/pha… và ra lệnh ngắt mạch dòng điện khi có sự cố bất thường để bảo vệ máy móc. Là lõi của hệ thống bảo vệ trong lưới và công nghiệp.
- Ưu điểm:
- Bảo vệ toàn diện: dòng, áp, tần số, mất pha, thứ tự pha, chạm đất,…
- Có khả năng tự chẩn đoán, ghi nhận sự cố (event log), gửi thông tin về máy chủ.
- Nhược điểm:
- Cấu hình phức tạp, cần có kỹ sư điện hệ thống.
- Giá thành cao hơn so với các loại rơ-le khác.
- Sai cấu hình có thể gây cắt nhầm hoặc làm mất tính năng bảo vệ mạch.
Rơ-le thời gian (Timer Relay):
Thực hiện đóng và ngắt dòng điện ở từng chu kỳ theo thời gian cài đặt, tạo logic tuần tự cho máy móc.
- Ưu điểm:
- Phù hợp để sắp xếp trình tự các quy trình hoạt động theo thời gian trong tự động hóa.
- Có loại điện tử, đa chế độ, có màn hình hiển thị, dải thời gian rộng.
- Dễ lắp và cài đặt trong tủ điều khiển.
- Nhược điểm:
- Phức tạp và tốn kém hơn so với rơle tiêu chuẩn.
- Phạm vi điều chỉnh thời gian hạn chế tùy thuộc vào từng kiểu máy.
Rơ-le nhiệt (Thermal Overload Relay):
Bảo vệ quá tải động cơ bằng phần tử nhiệt–lưỡng kim. Khi phiến kim loại kép (lưỡng kim) giãn nở do nhiệt, rơle nhiệt ngắt dòng điện để tránh quá nhiệt cuộn dây. Thường lắp sau khởi động từ.
- Ưu điểm:
- Không phụ thuộc vào dòng khởi động ngắn hạn (inrush), giảm cắt nhầm.
- Đơn giản, giá rẻ, làm việc tốt trong môi trường công nghiệp.
- Nhược điểm
- Không bảo vệ ngắn mạch, chỉ bảo vệ quá tải nhiệt.
- Độ chính xác không cao bằng rơ-le bảo vệ điện tử.
- Nhạy với nhiệt môi trường, có thể ngắt sai lệch nếu nhiệt độ phòng quá cao.
Rơ-le an toàn (Safety Relay):
Rơ-le an toàn thường có thiết kế mạch kênh đôi, cần đạt chuẩn PL/SIL để giám sát E‑stop, cửa an toàn, cảm biến quang… và đảm bảo dừng thiết bị một cách an toàn.
- Ưu điểm:
- Mạch kênh đôi, giám sát lỗi chéo để đảm bảo dừng an toàn.
- Độ tin cậy cực cao và khả năng tự giám sát liên tục.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn so với rơ-le thường.
- Chỉ phục vụ mục đích an toàn, không thay thế PLC điều khiển.
- Cần được bảo trì thường xuyên do sử dụng tiếp điểm cơ học.
Nguyên lý hoạt động của rơ-le
Rơ-le công nghiệp hoạt động dựa trên nguyên lý tách biệt điện (galvanic isolation) giữa mạch điều khiển và mạch tải. Nhờ lớp cách ly này, hệ thống điều khiển có thể vận hành an toàn và ổn định trong khi đóng/ngắt các thiết bị công suất cao.
Với rơ-le điện từ
Quy trình tác động diễn ra theo ba bước cơ bản:
- Điện áp điều khiển cấp năng lượng cho cuộn dây: Tín hiệu nhỏ từ PLC/cảm biến/nút nhấn được đưa vào cuộn dâyở các mức 12/24 VDC hoặc 110/220 VAC tùy loại.
- Sinh từ trường: Dòng điện đi qua cuộn dây tạo từ trường trong lõi sắt, hình thành lực hút đủ lớn để thắng lực lò xo hồi.
- Phần ứng di chuyển – tiếp điểm đổi trạng thái: Phần ứng (armature) bị hút về phía lõi sắt, kéo theo các tiếp điểm (NO/NC) đóng/ngắt mạch tải hoàn toàn tách biệt với cuộn dây. Nhờ vậy, tín hiệu điều khiển công suất thấp có thể điều khiển an toàn các tải điện lớn hơn (motor, solenoid, heater, contactor…).
Với rơ-le bán dẫn (Solid-State Relay – SSR)
Rơ-le bán dẫn thực hiện chức năng chuyển mạch tương tự nhưng không có bộ phận cơ khí chuyển động. Thay vì lực điện từ – cơ khí, SSR dùng linh kiện bán dẫn (triac/thyristor/MOSFET) để đóng/ngắt mạch tải.
Các lỗi thường gặp khi dùng rơ-le
Tiếp điểm bị cháy – do hồ quang khi đóng/ngắt tải cảm ứng
- Nguyên nhân: Khi đóng/ngắt tải cảm ứng (motor, solenoid, cuộn dây), năng lượng từ trường tạo hồ quang ở tiếp điểm; nếu không dập thích hợp hoặc chọn sai vật liệu/định mức tiếp điểm, hồ quang sẽ ăn mòn và cháy đen bề mặt tiếp điểm.
- Hậu quả: Tăng điện trở tiếp xúc và phát nhiệt, khiến các tiếp điểm bị hàn dính lại với nhau, Lúc này, tải không tắt, sinh ra nguy cơ hỏng thiết bị/hồ quang lan.
- Cách phòng ngừa: Chọn relay đúng định mức và đúng loại tải (resistive/inductive), ưu tiên relay công nghiệp từ các hãng như Rockwell/Phoenix cho môi trường nhiều chu kỳ và nhiễu.
Cuộn dây bị cháy do sai điện áp (quá áp, nhầm AC/DC)
- Nguyên nhân: Cấp sai điện áp, rơ-le bị lắp đặt nơi tản nhiệt kém; không dùng linh kiện bảo vệ (diode/MOV) làm tăng xung ngược lên cuộn dây.
- Hậu quả: Cuộn dây bị quá nhiệt, chảy sơn cách điện, đứt vòng dây; có thể kéo theo hỏng ngõ ra PLC/driver nếu xảy ra ngắn mạch.
- Cách phòng ngừa: Đối chiếu điện áp cuộn dây (12/24 VDC, 110/220 VAC) đúng chủng loại. Bố trí thông gió/tản nhiệt; dùng diode chống ngược cho cuộn dây DC, MOV/snubber cho cuộn dây AC để giảm xung ngược.
Rơ‑le rung do nhiễu, cuộn dây yếu, nguồn điều khiển dao động
- Nguyên nhân: Nguồn điều khiển dao động quanh ngưỡng pickup/dropout, nhiễu từ biến tần/VFD, dây điều khiển đi chung với dây lực, cuộn dây không đủ điện áp định mức; không có suppression nên dv/dt, di/dt cao làm rơ-le bị rung
- Hậu quả: Tiếp điểm dội liên tiếp, dẫn đến nhanh mòn, phát nhiệt; logic điều khiển sai, gây lỗi chuỗi vận hành.
- Cách phòng ngừa: Bảo đảm điện áp cuộn dây ≥ V_pickup và có biên độ an toàn so với V_dropout (theo IEC 61810 nêu khái niệm all‑or‑nothing/pick‑up–drop‑out), và đi dây tách biệt điều khiển–lực.
Tiếp điểm không hồi – do kẹt cơ khí hoặc bẩn/oxy hóa
- Nguyên nhân: Bụi bẩn, chất ăn mòn; hồ quang lâu ngày tạo xỉ than; rung động cơ khí làm lệch cần liên kết; thiếu bảo trì định kỳ; chọn vật liệu tiếp điểm không phù hợp với loại tải.
- Hậu quả: Tiếp điểm kẹt ở trạng thái đóng/mở → mất kiểm soát tải (không bật/tắt theo lệnh), nguy cơ an toàn và hư hỏng dây chuyền.
- Cách phòng ngừa: Chọn relay công nghiệp có vật liệu tiếp điểm phù hợp (AgNi, AgSnO₂…) và định mức đúng tải; tuân thủ chu kỳ bảo trì.
Vì sao nên chọn sản phẩm Rơ-le Allen Bradley của Rockwell Automation?




Một số mẫu sản phẩm rơ-le của Allen Bradley – Rockwell Automation
- Hoạt động ổn định & độ tin cậy cao: Đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như tiêu chuẩn EU, tiêu chuẩn IEC, chuẩn EN 50205; phù hợp môi trường công nghiệp nặng;
- Cấu tạo tiếp điểm đa dạng: Nhiều lựa chọn tiếp điểm, phù hợp với mọi nhu cầu máy, với công nghệ tiếp điểm mạ vàng, thiết kế tối ưu tín hiệu nhỏ giúp giảm nhiễu, tăng tuổi thọ của rơ-le;
- Hệ thống sản phẩm đa dạng: Từ general‑purpose đến timing, solid‑state, interposing
- Tối ưu cho các sản phẩm PLC Rockwell: Giảm tải, giảm rò, tăng độ ổn định IO;
- Độ bền và uptime cao, tối ưu cho các nhà máy, dây chuyền sản xuất hoạt động 24/7;
- Quản lý vòng đời dễ dàng với hệ thống Product Lifecycle Status: Dễ thay thế và lập kế hoạch bảo trì.
Cách đọc mã sản phẩm và chọn mua rơ-le Allen Bradley của Rockwell Automation
Thông thường, một mã sản phẩm đầy đủ của dòng sản phẩm rơ-le Allen Bradley có dạng như sau:
[700] – [HA] – [X2] – [A2] – [4L]
[700] – [Dòng sản phẩm] – [Cấu hình tiếp điểm] – [Mã điện áp cuộn dây] – [Tùy chọn mở rộng]
Trong đó, sô “700‑” là số hiệu thể hiện mã sản phẩm rơ-le Allen Bradley dòng 400.
Hai chữ cái đầu tiên (HA, HB, HL, SH, HP…): Dòng và loại rơ‑le
Mỗi chữ cái xác định kiểu rơ‑le, theo bảng sau đây:
| Mã | Loại | Đặc điểm |
| HA | General‑purpose, dùng chân gài | Có tiếp điểm dạng chia đôi và mạ vàng, phù hợp cho tải tín hiệu nhỏ, các mạch điều khiển yêu cầu độ nhạy cao. |
| HB | General‑purpose chân cắm dẹt | Dễ đấu dây nhanh, không cần socket dạng chân cắm tròn.
Phù hợp các bảng điều khiển công nghiệp cần thay thế nhanh. |
| HC / HF / HJ | General‑purpose mở rộng | HC – Rơ-le vuông nhỏ gọn, phù hợp không gian hẹp. Dễ dàng dùng chung socket với HL và các dòng khác.
HF – Rơ-le nhỏ gọn dạng plug‑in, trong suốt để quan sát tiếp điểm. HJ – Rơ-le từ giữ trạng thái mà không cần duy trì dòng điện qua cuộn dây, tiết kiệm năng lượng. |
| HL | Interposing – Rơ-le trung gian | Dành cho ứng dụng giữa PLC và tải (van, coil contactor…).
Có bản “leakage-current suppression”, đặc biệt hữu ích khi dùng với ngõ ra transistor của PLC, giúp tránh kích sai do dòng rò. Có tùy chọn push‑in terminal, cage clamp hoặc screw terminal. |
| HK | Interposing plug‑in | Tương tự nhóm HL nhưng dùng chân cắm dẹt.
Dễ dùng chung socket DPDT hoặc 4PDT, giúp tiêu chuẩn hóa linh kiện. |
| HP / HPS | Safety / PCB | Có tiếp điểm cưỡng bức, có chân cắm dạng gài và dùng cho các ứng dụng an toàn.
Có cơ cấu an toàn force‑guided/mechanically-linked theo tiêu chuẩn EN 50205. Dùng trong các mạch: E‑STOP, khóa liên động cho cửa, mạch giám sát tiếp điểm |
| FS/FE/HR | Rơ-le thời gian | FS: Dòng rơ-le thời gian gắn trên thanh ray (DIN rail), thiết kế mỏng tiết kiệm diện tích. FE: Dòng rơ-le thời gian điện tử cơ bản. HR: Dòng rơ-le thời gian dạng mặt đồng hồ |
| SH / SK | Solid-State | Rơ-le không tiếp điểm, chuyển mạch hoàn toàn bằng bán dẫn
Phiên bản 700‑SH có thể chịu dòng tải liên tục cao, và có LED báo trạng thái. |
Các chữ số ở giữa: Số cực & kiểu tiếp điểm
Các số trong mã thường thể hiện:
- Chữ số đầu tiên thể hiện kiểu tiếp điểm: SPDT / DPDT / 3PDT…
- Chữ số thứ 2 thể hiện rơ-le 1 cực / 2 cực / 3 cực / 4 cực
| Mã số | Ý nghĩa |
| 32 | DPDT – 2 cực chuyển đổi |
| 33 | DPDT – 3 cực chuyển đổi |
| 22 | SPDT – 1 cực chuyển đổi |
| 44 | 4PDT – 4 cực |
| X | Cấu hình đa cực đặc biệt |
Các chữ số sau cùng: Mã điện áp cuộn dây
Đây là phần quan trọng nhất khi lựa chọn rơ‑le. Mỗi model rơ‑le có một mã cuộn dây riêng, dùng để nhận dạng điện áp điều khiển của cuộn dây. Trong đó
- Chữ cái đầu tiên thể hiện tính chất cuộn dây dẫn:
- A (dùng cho nguồn AC),
- D (dùng cho nguồn DC, tích hợp diode chống nhiễu)
- Z (dùng cho nguồn DC, không tích hợp diode chống nhiễu)
- E (dùng cho nguồn DC điện tử, tích hợp diode chống nhiễu)
- Số phía sau cho biết giá trị điện áp (12, 24, 48, …)
Các mã cuộn dây thường gặp trong dòng 700 bao gồm:
- A1: 120 VAC
- A2: 240 VAC
- Z24/D24: 24 VDC
- D12: 12 VDC
- E48: 48 VDC
Các hậu tố mở rộng
Cuối mã thường là các chữ cái thể hiện các tính năng mở rộng của một số dòng rơ-le Allen Bradley, bao gồm:
| Mã | Ý nghĩa | Đặc điểm |
| L | Có đèn LED báo trạng thái | Quan sát trạng thái nhanh
Dễ kiểm tra tín hiệu từ PLC Thuận tiện khi bảo trì trong tủ nhiều thiết bị |
| S | Có mạch chống nhiễu (MOV, diode) | Bảo vệ đầu ra PLC
Giảm hồ quang ở tiếp điểm Giảm rung rơ-le |
| K | Kiểu terminal blade plug‑in | Những relay kiểu này giúp đấu dây nhanh, thay relay dễ, phù hợp tủ điện cần bảo trì thường xuyên. |
| V | Có điện trở – varistor | Giảm xung điện áp khi cuộn dây nhả
Giảm nhiễu lan sang PLC Bảo vệ tuổi thọ thiết bị |
| R | Loại rơ-le lưỡng ổn | Cho phép rơ-le giữ trạng thái không cần duy trì dòng trong cuộn dây, giúp:
– Tiết kiệm năng lượng – Giữ trạng thái khi PLC mất nguồn – Giữ logic liên động trong hệ thống |
| X | Mã đặc biệt cho tiếp điểm hoặc cấu trúc mở rộng | Tiếp điểm đặc biệt
Cấu trúc multi‑pole tùy chỉnh |
Servo Dynamics – Nhà phân phối chính thức của Rockwell Automation tại Việt Nam

Servo Dynamics là một trong những nhà phân phối chính thức của Rockwell Automation tại Việt Nam, chuyên cung cấp các giải pháp tự động hóa công nghiệp toàn diện. Với kinh nghiệm lâu năm và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, Servo Dynamics đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường và trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Tại sao nên chọn Servo Dynamics?
Sản phẩm chính hãng: Servo cam kết cung cấp các sản phẩm chính hãng của Rockwell Automation, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.
Giải pháp toàn diện: Từ tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị, lắp đặt, vận hành, bảo trì, Servo Dynamics cung cấp một giải pháp trọn gói cho các dự án tự động hóa.
Đội ngũ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật của Servo được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi.
English
