Ngày nay, động cơ servo đã trở thành một trong những giải pháp không thể thiếu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như robot, máy CNC, và sản xuất tự động. Với khả năng điều khiển chuyển động linh hoạt, phản hồi nhanh và hiệu suất vượt trội, động cơ servo mang đến nhiều lợi ích vượt xa các loại động cơ truyền thống.
Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về động cơ servo, từ khái niệm, cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến hướng dẫn kỹ thuật điều khiển chi tiết và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp. Cùng khám phá ngay!
Động cơ Servo là gì?

Định nghĩa động cơ servo
Động cơ Servo (Servo Motor) là một loại động cơ điện đặc biệt, được thiết kế để điều khiển chính xác các thông số chuyển động như vị trí (position), tốc độ (velocity), và mô-men xoắn (torque).
Không giống như động cơ thông thường chỉ hoạt động theo lệnh bật/tắt, động cơ servo là một thành phần cốt lõi trong hệ thống điều khiển vòng kín (Closed-Loop Control System). Hệ thống này bao gồm động cơ, bộ mã hóa (encoder) và mạch điều khiển (driver) luôn hoạt động đồng bộ để liên tục kiểm tra và hiệu chỉnh sai số, đảm bảo động cơ luôn đạt được trạng thái mong muốn theo lệnh.
Servo motor dùng để làm gì?
Servo motor được sử dụng để thực hiện các chuyển động lặp lại, chính xác và có thể lập trình được. Chức năng chính của nó là:
- Điều khiển vị trí: Đưa trục động cơ đến một góc quay hoặc một vị trí tuyến tính cụ thể với độ chính xác rất cao (thường là dưới cộng trừ 0.01 độ).
- Điều khiển tốc độ: Duy trì tốc độ quay ổn định hoặc thay đổi tốc độ theo một đồ thị định sẵn (ví dụ: tăng tốc mượt mà).
- Điều khiển mô-men xoắn: Cung cấp một lực quay (mô-men) nhất định, độc lập với tốc độ.
Sự khác nhau giữa Servo Motor và động cơ thường
| Đặc điểm | Động Cơ Servo (Vòng Kín) | Động Cơ Thường (Vòng Hở) |
|---|---|---|
| Hệ thống | Vòng kín (có phản hồi – Feedback) | Vòng hở (không có phản hồi) |
| Độ chính xác | Rất cao, có thể bù sai số liên tục. | Thấp hơn, dễ bị trượt bước/sai số khi quá tải. |
| Điều khiển | Vị trí, tốc độ, mô-men xoắn. | Chỉ có tốc độ (dựa trên tần số/điện áp). |
| Tốc độ/Mô-men | Mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp/khởi động. | Mô-men giảm nhanh khi tốc độ tăng. |
| Ứng dụng | Máy CNC, Robot, thiết bị y tế, in ấn. | Bơm, quạt, băng tải đơn giản. |
Ứng dụng chung trong công nghiệp & tự động hóa
Động cơ servo được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt cao:
- Robot và Cánh tay máy: Điều khiển các khớp nối.
- Máy CNC (Computer Numerical Control): Điều khiển các trục X, Y, Z.
- Thiết bị đóng gói và in ấn: Yêu cầu chuyển động đồng bộ và tốc độ cao.
- Thiết bị y tế: Máy chụp X-quang, máy siêu âm, robot phẫu thuật.
Cấu tạo động cơ Servo
Động cơ servo là một hệ thống tích hợp, bao gồm nhiều thành phần phối hợp với nhau để tạo ra chuyển động có độ chính xác cao.
Cấu tạo servo DC
Servo DC thường sử dụng động cơ DC có chổi than (brushed) hoặc không chổi than (brushless – BLDC). Chúng phổ biến trong các ứng dụng công suất nhỏ và trung bình, yêu cầu phản hồi nhanh, thường có hộp số tích hợp.
Cấu tạo servo AC
Servo AC sử dụng động cơ AC không đồng bộ hoặc đồng bộ nam châm vĩnh cửu. Chúng chiếm ưu thế trong các ứng dụng công nghiệp hạng nặng, công suất lớn, yêu cầu mô-men xoắn cao và độ bền vượt trội.
Cấu tạo servo SG90 (mini servo hay dùng với Arduino)
SG90 là một loại micro servo phổ biến:
- Động cơ DC nhỏ (Brushed DC motor): Cung cấp lực quay.
- Hộp số nhựa (Gearbox): Giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn.
- Biến trở (Potentiometer): Hoạt động như một bộ cảm biến vị trí cơ học đơn giản thay cho encoder, dùng để phản hồi vị trí trục.
- Mạch điều khiển: Nhận tín hiệu PWM từ Arduino/Vi điều khiển và điều chỉnh động cơ.
Thành phần quan trọng:
| Thành phần | Chức năng chính | Vai trò trong vòng kín |
|---|---|---|
| Động cơ (AC/DC/BLDC) | Chuyển đổi điện năng thành cơ năng. | Tạo ra chuyển động cần thiết theo lệnh. |
| Encoder (Bộ mã hóa) | Đo góc quay, tốc độ và vị trí thực tế của trục. | Cung cấp tín hiệu phản hồi (feedback) về vị trí hiện tại. |
| Hộp số (Gearbox) | Giảm tốc độ, tăng mô-men xoắn, cải thiện độ phân giải. | Giúp động cơ đạt được mô-men xoắn cao hơn cần thiết để di chuyển tải. |
| Board mạch điều khiển (Driver/Amplifier) | Nhận lệnh, so sánh, tính toán sai số, điều chỉnh dòng điện. | “Bộ não” của hệ thống, thực hiện chức năng điều khiển vòng kín. |
| Phanh (Servo có thắng) | Giữ trục động cơ cố định khi mất điện hoặc trong trạng thái nghỉ. | Đảm bảo an toàn và duy trì vị trí tải trọng thẳng đứng. |
| Dây nguồn/tín hiệu/cáp | Truyền tải điện năng và dữ liệu giữa động cơ và driver. | Đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu phản hồi từ encoder. |
Nguyên lý hoạt động của động cơ Servo
Nguyên lý hoạt động cốt lõi của động cơ servo là Hệ thống điều khiển vòng kín (Closed-Loop Control), trái ngược với hệ thống vòng hở của động cơ thường.
Cách servo điều khiển vị trí
- Nhận lệnh (Input): Bộ điều khiển (PLC, vi điều khiển, v.v.) gửi tín hiệu lệnh (Set Point) về vị trí mong muốn (ví dụ: góc 90 độ hoặc 1000 xung).
- Đo lường (Feedback): Bộ mã hóa (Encoder) gắn trên trục động cơ đo vị trí thực tế (P_thucte) và gửi tín hiệu phản hồi về driver.
- So sánh (Error Calculation): Driver tính toán sai số (Error) bằng công thức: Sai số (E) bằng Vị trí mong muốn (P_mongmuon) trừ đi Vị trí thực tế (P_thucte).
Công thức: E = P_mongmuon – P_thucte
- Điều chỉnh (Correction): Nếu E khác 0, driver sẽ điều chỉnh dòng điện cấp cho động cơ.
- Nếu E lớn hơn 0 (vị trí chưa tới), động cơ quay tiếp.
- Nếu E nhỏ hơn 0 (vị trí vượt quá), động cơ quay ngược lại hoặc giảm tốc.
- Lặp lại: Quá trình này diễn ra liên tục, đảm bảo E luôn tiệm cận 0, giúp động cơ đạt đến vị trí mong muốn với độ chính xác tối đa.
Điều khiển tốc độ & mô-men xoắn
Ngoài điều khiển vị trí, driver servo còn có thể điều khiển tốc độ và mô-men xoắn:
- Điều khiển Tốc độ: Driver sử dụng phản hồi tốc độ từ encoder (dẫn xuất từ vị trí) và điều chỉnh điện áp/tần số để giữ tốc độ ổn định theo lệnh.
- Điều khiển Mô-men xoắn: Driver kiểm soát dòng điện chạy qua cuộn dây động cơ. Dòng điện càng lớn thì mô-men xoắn càng lớn. Điều này hữu ích trong các ứng dụng giới hạn lực (ví dụ: siết vít, đóng gói nhạy cảm).
Phản hồi từ Encoder & vòng lặp điều khiển
Encoder là yếu tố quyết định độ chính xác của servo. Tùy vào loại Encoder (Tăng lượng hay Tuyệt đối) và độ phân giải (ví dụ: 20 bit/vòng), driver có thể tính toán vị trí và tốc độ chính xác đến từng mili-giây.
Nguyên lý hoạt động của AC Servo

Động cơ servo hoạt động dựa trên nguyên lý hệ thống vòng kín. Điều này có nghĩa là động cơ không chỉ đơn thuần thực hiện một lệnh, mà còn liên tục so sánh kết quả thực tế với lệnh ban đầu để điều chỉnh cho phù hợp.
Quá trình hoạt động cụ thể như sau:
- Nhận lệnh: Động cơ servo nhận được một tín hiệu điều khiển từ bộ điều khiển (PLC, máy tính…). Tín hiệu này chỉ ra vị trí, tốc độ hoặc mô-men xoắn mong muốn mà động cơ cần đạt được.
- So sánh: Bộ điều khiển bên trong động cơ servo so sánh tín hiệu này với vị trí thực tế của trục động cơ. Vị trí thực tế được đo bởi một bộ mã hóa (encoder) gắn trên trục động cơ.
- Điều chỉnh: Nếu có sự sai lệch giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế, bộ điều khiển sẽ tính toán và gửi một tín hiệu điều khiển mới đến động cơ để giảm thiểu sai số này.
- Thực hiện: Động cơ sẽ điều chỉnh tốc độ và hướng quay để đạt được vị trí mong muốn.
- Lặp lại: Quá trình so sánh và điều chỉnh được lặp đi lặp lại liên tục để đảm bảo động cơ luôn ở đúng vị trí và tốc độ.
Động cơ servo hoạt động dựa trên nguyên lý so sánh liên tục giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế, sau đó điều chỉnh để giảm thiểu sai số. Nhờ vậy, động cơ servo đạt được độ chính xác cao và đáp ứng nhanh các yêu cầu điều khiển.
Phân loại động cơ Servo (Servo Motor Types)

Động cơ servo được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với ứng dụng của mình.
Servo AC
- AC servo là gì: Là động cơ sử dụng nguồn điện xoay chiều (AC), thường là loại không chổi than (Brushless AC Motor) hoặc PMSM.
- Đặc điểm – ưu điểm:
- Mô-men xoắn lớn, phù hợp cho tải nặng.
- Độ bền cao, ít bảo trì (do không có chổi than).
- Tốc độ cao và khả năng chịu tải vượt trội.
- Được sử dụng trong hầu hết các máy công cụ và robot công nghiệp hiện đại.
Servo DC
- DC servo là gì: Là động cơ sử dụng nguồn điện một chiều (DC), có thể có chổi than (Brushed DC) hoặc không chổi than (BLDC).
- Đặc điểm: Thường có kích thước nhỏ gọn, phản ứng nhanh, dễ điều khiển, giá thành thấp, thích hợp cho các ứng dụng công suất thấp và trung bình (robot mini, thiết bị cầm tay).
Servo BLDC
- Servo BLDC (Brushless DC): Là một phân khúc của DC Servo nhưng sử dụng cơ chế truyền động không chổi than (tương tự như AC Servo), giúp loại bỏ vấn đề mài mòn và tăng tuổi thọ.
Servo theo góc quay:
- Servo 90 độ, Servo 180 độ, Servo 360 độ (Continuous Rotation Servo): Phân loại này chủ yếu áp dụng cho các Mini Servo (như SG90) dùng trong DIY.
- 90 độ / 180 độ: Chỉ có thể quay trong một phạm vi góc cố định.
- 360 độ (xoay liên tục): Hoạt động như một động cơ DC thông thường, nhưng tốc độ quay được điều khiển bằng tín hiệu vị trí (PWM).
Servo theo công suất:
- Servo 200W, 400W, 750W, công suất lớn: Công suất là yếu tố quan trọng nhất. Công suất càng lớn, động cơ càng có khả năng tạo ra mô-men xoắn cao và chịu được tải nặng hơn.
Servo có hộp số vs không hộp số
- Có Hộp số (Geared): Cải thiện mô-men xoắn đầu ra và độ phân giải góc nhỏ, nhưng có thể làm giảm tốc độ tối đa.
- Không Hộp số (Direct Drive/Gearless): Tốc độ cao, không có khe hở hộp số (backlash), độ chính xác tuyệt đối, nhưng mô-men xoắn thấp hơn.
So sánh động cơ bước và động cơ servo
Đây là hai giải pháp điều khiển vị trí phổ biến:
| Đặc điểm | Động Cơ Servo | Động Cơ Bước (Stepper Motor) |
|---|---|---|
| Hệ thống | Vòng kín (Feedback bắt buộc) | Vòng hở (Phổ biến) hoặc Vòng kín (Hybrid) |
| Độ chính xác | Duy trì ở mọi điều kiện tải. | Dễ bị mất bước (slip) khi quá tải/tăng tốc nhanh. |
| Tốc độ | Rất cao (lên đến 6000 vòng/phút). | Thấp (Hiệu suất giảm sau 1000 vòng/phút). |
| Giá thành | Cao hơn (cả động cơ và driver). | Thấp hơn. |
Ứng dụng của động cơ Servo
Động cơ servo là “trái tim” của các hệ thống tự động hóa đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
Trong máy móc công nghiệp
- Máy CNC/Công cụ máy: Điều khiển tốc độ và vị trí của các trục chính (spindle) và trục chuyển động (X, Y, Z) để gia công chi tiết với dung sai cực nhỏ.
- Hệ thống băng tải chính xác: Điều khiển đồng bộ các băng tải để định vị sản phẩm hoặc chuyển đổi tốc độ theo yêu cầu.
- Máy in và cắt laser/Plasma: Điều khiển tốc độ di chuyển của đầu in/cắt để đảm bảo chất lượng.
Trong tự động hoá tủ điện
Servo Driver (bộ điều khiển) là một phần không thể thiếu trong các tủ điện tự động hóa, kết nối với PLC (Programmable Logic Controller) qua các giao thức truyền thông công nghiệp (EtherCAT, Profinet, Modbus, v.v.) để nhận và thực thi lệnh.
Trong robot – cánh tay máy
Đây là ứng dụng quan trọng nhất. Mỗi khớp của cánh tay máy, từ robot hàn, robot sơn đến robot gắp đặt (Pick & Place) đều sử dụng động cơ servo để đạt được độ lặp lại và chính xác cao.
Trong dự án Arduino – DIY
Các mini servo (SG90, MG996R) là lựa chọn hàng đầu cho các dự án chế tạo robot đơn giản, máy bay mô hình, hoặc các cơ cấu điều khiển góc mở/đóng bằng Arduino hoặc vi điều khiển khác.
Điều khiển động cơ Servo (Hướng dẫn kỹ thuật)
Việc điều khiển servo yêu cầu sự tương tác chính xác giữa bộ điều khiển trung tâm (Controller) và Servo Driver.
Điều khiển servo bằng PWM
Điều khiển bằng PWM (Pulse Width Modulation – Điều rộng xung) là phương pháp phổ biến nhất cho các mini servo (như SG90).
- Nguyên tắc: Góc quay của servo được xác định bởi độ rộng của xung vuông (chu kỳ thường là 20ms).
- Xung 1.5ms: Vị trí trung tâm (90 độ).
- Xung 1.0ms: Vị trí 0 độ.
- Xung 2.0ms: Vị trí 180 độ.
Điều khiển AC Servo
AC Servo công nghiệp thường được điều khiển qua các phương pháp tiên tiến hơn:
- Xung và Hướng (Pulse & Direction): Bộ điều khiển (PLC/CNC) tạo ra chuỗi xung để xác định số vòng quay và tín hiệu hướng để xác định chiều quay.
- Truyền thông Công nghiệp (Fieldbus): Sử dụng các giao thức như EtherCAT, Profinet, CANopen. Phương pháp này cho phép truyền dữ liệu nhanh, đa năng (vị trí, tốc độ, mô-men), và đồng bộ hóa nhiều trục cùng lúc.
Điều khiển servo dùng PLC
PLC sử dụng các Module phát xung tốc độ cao (High-Speed Pulse Output) hoặc Module điều khiển trục (Axis Control Module) để gửi lệnh Xung/Hướng hoặc lệnh qua giao thức Fieldbus đến Servo Driver.
Điều khiển servo bằng Arduino
Arduino điều khiển servo SG90
Sử dụng chân PWM của Arduino (chân 3, 5, 6, 9, 10, 11) để tạo ra tín hiệu điều khiển.
Lập trình với thư viện Servo
Thư viện Servo.h của Arduino là công cụ cơ bản nhất:
- Khai báo và gắn chân:
Servo myServo; myServo.attach(9); - Điều khiển góc:
myServo.write(angle);(vớianglelà góc từ 0 đến 180).
Đấu nối động cơ Servo
Cách đấu dây
Một hệ thống servo tiêu chuẩn bao gồm:
- Driver: Nhận nguồn điện chính (AC/DC) và lệnh điều khiển từ Controller.
- Dây nguồn: Kết nối nguồn điện chính từ Driver đến Stator của động cơ.
- Dây tín hiệu/Cáp encoder: Kết nối Encoder trên động cơ với cổng Feedback trên Driver.
Dây nguồn – dây tín hiệu – cáp encoder
- Dây nguồn: Dây cáp chịu tải, truyền công suất lớn (thường 3 pha cho AC Servo).
- Cáp Encoder: Cáp chống nhiễu, truyền dữ liệu số hoặc analog tốc độ cao (xung) về vị trí. Đây là cáp quan trọng nhất đảm bảo tính chính xác của vòng kín.
Đảo chiều, cài đặt tốc độ, cài đặt vị trí
Tất cả các tham số này được cài đặt trong Servo Driver thông qua phần mềm chuyên dụng của nhà sản xuất hoặc thông qua các thanh ghi (register) của PLC/Controller. Việc này bao gồm cài đặt tỉ số truyền, giới hạn mô-men, giới hạn tốc độ và vòng lặp điều khiển PID.
Driver Servo & phụ kiện
Driver servo là gì?
Driver Servo (Servo Drive / Servo Amplifier) là bộ phận điện tử công suất có vai trò là cầu nối giữa bộ điều khiển trung tâm và động cơ servo.
Chức năng chính:
- Bộ nguồn (Power Supply): Cung cấp dòng điện đã được điều chỉnh cho động cơ.
- Bộ điều khiển (Controller): Nhận tín hiệu vị trí/tốc độ mong muốn, so sánh với phản hồi từ encoder, và tính toán sai số.
- Bộ khuếch đại (Amplifier): Chuyển đổi tín hiệu điều khiển thành dòng điện công suất lớn để cấp cho động cơ.
Cách chọn driver servo
Phải luôn chọn Driver tương thích với động cơ. Các tiêu chí:
- Công suất định mức: Phải phù hợp hoặc lớn hơn công suất động cơ.
- Điện áp: Phù hợp với nguồn cấp và động cơ.
- Giao tiếp: Hỗ trợ giao thức truyền thông mà bộ điều khiển (PLC/CNC) của bạn sử dụng (Xung, EtherCAT, Profinet, v.v.).
- Tương thích Encoder: Phải hỗ trợ loại encoder của động cơ (Incremental, Absolute, Resolver, v.v.).
Driver của các hãng (Delta, Mitsubishi, Panasonic…)
Các hãng hàng đầu như Delta, Mitsubishi, Panasonic, Yaskawa, Rockwell Automation, Siemens đều có các dòng Servo Driver riêng biệt, được thiết kế tối ưu cho động cơ của chính hãng đó.
Hộp số – khớp nối – dây cáp – encoder
Đây là các phụ kiện cơ khí và điện cần thiết:
- Hộp số: Sử dụng để tăng mô-men xoắn cho tải quá nặng.
- Khớp nối (Coupling): Kết nối trục động cơ với tải, giúp bù sai số lệch trục nhỏ.
- Cáp/Dây: Cần chọn cáp chất lượng, chống nhiễu (Shielded Cable), đặc biệt là cáp Encoder.
Biến tần chạy servo – có nên hay không?
Không nên thay thế Servo Driver bằng Biến tần (VFD), trừ một số trường hợp đặc biệt (Vector Control VFD cho động cơ servo vòng hở, nhưng vẫn không đạt được độ chính xác như servo vòng kín). Biến tần được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ AC thông thường, không có cổng phản hồi encoder tích hợp để thực hiện vòng lặp kín điều khiển vị trí.
Biến áp 3 pha cho servo
Trong các hệ thống lớn, biến áp 3 pha được sử dụng để chuyển đổi điện áp lưới thành điện áp cần thiết cho Driver và Motor.
Các lỗi thường gặp ở động cơ Servo & cách khắc phục
Việc hiểu và khắc phục lỗi giúp hệ thống hoạt động ổn định.
Servo bị nóng (Overheating)
- Nguyên nhân: Quá tải liên tục, chu kỳ làm việc quá cao, thông số PID không tối ưu, hoặc driver cấp dòng quá mức.
- Khắc phục: Giảm tải, kiểm tra quạt làm mát, tối ưu thông số PID, đảm bảo tản nhiệt cho driver.
Servo bị rung (Vibration)
- Nguyên nhân: Lắp đặt không cân bằng, khớp nối bị lỏng, lỗi encoder, hoặc thông số vòng lặp điều khiển PID (P-gain) quá cao.
- Khắc phục: Siết chặt khớp nối, cân chỉnh cơ khí, giảm P-gain, chạy chức năng Auto-Tuning của driver.
Servo bị giật (Jerking/Oscillation)
- Nguyên nhân: Thông số vòng lặp điều khiển không chính xác, đặc biệt là thông số tích phân (I) và vi phân (D) quá lớn hoặc quá nhỏ.
- Khắc phục: Tinh chỉnh lại thông số PID, kiểm tra độ cứng vững của cơ cấu.
Servo bị kêu (Noise)
- Nguyên nhân: Hư hỏng ổ bi (bearing), ma sát cơ khí, hoặc tiếng ồn điện từ từ Driver (thường là tần số cao – High-Frequency Noise).
- Khắc phục: Thay thế ổ bi, kiểm tra lại bôi trơn, điều chỉnh tần số sóng mang (Carrier Frequency) của Driver (nếu có).
Kiểm tra servo trước khi vận hành
- Kiểm tra cơ khí: Đảm bảo động cơ được lắp đặt chắc chắn, cân bằng, khớp nối thẳng hàng.
- Kiểm tra điện: Điện áp nguồn cấp cho Driver và kết nối cáp Encoder/dây nguồn phải chắc chắn, không bị lỏng.
- Kiểm tra phần mềm: Chạy chức năng JOG (chạy thử) ở tốc độ chậm để xác nhận chiều quay và độ ổn định.
Cách chọn động cơ Servo phù hợp
Việc lựa chọn servo phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng yêu cầu của tải trọng.
Dựa theo tải
- Phân tích quán tính: Tính toán quán tính của tải. Tỷ lệ quán tính tải so với quán tính rotor động cơ nên nằm trong khoảng 1:1 đến 10:1 (tùy ứng dụng).
- Mô-men yêu cầu: Xác định mô-men xoắn cần thiết để giữ tải, tăng tốc và chạy liên tục.
Theo tốc độ – mô-men
Chọn động cơ có biểu đồ tốc độ-mô-men xoắn (Speed-Torque Curve) đáp ứng được mô-men xoắn cao nhất (Peak Torque) trong thời gian tăng tốc và mô-men xoắn liên tục (Continuous Torque) trong quá trình hoạt động.
Theo công suất (200W – 400W – 750W – >1kW)
Chọn công suất cao hơn mức tải ước tính từ 10%-20% để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Công suất lớn cần được ưu tiên cho các ứng dụng có yêu cầu gia tốc cao và tải nặng.
Theo hãng (Delta, ABB, Panasonic A5…)
- Thương hiệu cao cấp (Premium): Rockwell, Siemens, Mitsubishi, Yaskawa, Panasonic (độ bền, độ chính xác, hỗ trợ kỹ thuật tốt).
- Thương hiệu tầm trung: Delta, Schneider, v.v. (giá thành hợp lý, hiệu suất ổn định).
Theo loại driver đang sử dụng
Nếu bạn đang xây dựng hoặc mở rộng hệ thống, hãy chọn động cơ cùng hãng với Driver/PLC để tối ưu khả năng tương thích và giao tiếp (ví dụ: Siemens PLC nên dùng Siemens Servo).
Theo độ chính xác cần thiết
Độ phân giải của Encoder quyết định độ chính xác. Ứng dụng y tế, máy CNC cần Encoder có độ phân giải 18 bit trở lên. Ứng dụng thông thường có thể dùng 17 bit.
Mã HS động cơ Servo & bộ điều khiển
HS code động cơ servo
Mã HS (Harmonized System code) thường nằm trong Chương 85 (Máy điện và thiết bị điện) – Phân nhóm 8501 (Động cơ điện).
- Tham khảo các mã: 8501.52 (Động cơ AC đa pha, công suất > 750W), 8501.32 (Động cơ DC, công suất > 750W), v.v.
HS code driver servo
Driver Servo là thiết bị điều khiển, thường nằm trong Phân nhóm 8504 (Biến áp điện, biến đổi điện tĩnh) hoặc 8537 (Bảng, bàn, tủ điều khiển).
- Tham khảo mã 8504.40 (Bộ biến đổi tĩnh), 8537.10 (Bảng, bàn, tủ, giá điều khiển, phân phối điện: cho điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 1.000 V).
Lưu ý: Mã HS cần được xác nhận chính xác với cơ quan hải quan dựa trên mô tả hàng hóa thực tế.
Top các thương hiệu động cơ servo hàng đầu
Thị trường động cơ servo hiện nay rất đa dạng với nhiều thương hiệu nổi tiếng, mỗi thương hiệu đều có những thế mạnh riêng. Dưới đây là một số thương hiệu động cơ servo hàng đầu thế giới, cùng với những đặc điểm nổi bật của từng hãng:
- Rockwell Automation (Allen-Bradley): Rockwell Automation là một trong những tên tuổi lớn trong ngành tự động hóa. Động cơ servo của Rockwell Automation được biết đến với độ tin cậy cao, hiệu suất ổn định và khả năng tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển.
- maxon: maxon chuyên về các động cơ servo nhỏ gọn, có độ chính xác cao và mô-men xoắn lớn. Sản phẩm của họ được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như robot, thiết bị y tế, và hàng không vũ trụ.
- Mitsubishi: Mitsubishi là một thương hiệu Nhật Bản với lịch sử lâu đời trong lĩnh vực tự động hóa. Động cơ servo của họ có độ bền cao, dễ sử dụng và được tích hợp nhiều tính năng thông minh.
- Panasonic: Panasonic cung cấp các giải pháp động cơ servo đa dạng, từ các dòng sản phẩm tiêu chuẩn đến các dòng sản phẩm cao cấp. Sản phẩm của họ nổi bật với hiệu suất cao, độ ổn định và khả năng tiết kiệm năng lượng.
- ABB: ABB là một tập đoàn công nghiệp hàng đầu thế giới, cung cấp các giải pháp tự động hóa toàn diện. Động cơ servo của ABB nổi bật với hiệu suất cao, độ bền và khả năng thích ứng với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Siemens: Siemens là một trong những nhà cung cấp giải pháp tự động hóa lớn nhất thế giới. Động cơ servo của Siemens được biết đến với độ chính xác cao, hiệu suất ổn định và khả năng tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển.
- Schneider Electric: Là một công ty chuyên về quản lý năng lượng và tự động hóa. Động cơ servo của Schneider Electric được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.
Servo Dynamics là đơn vị chuyên cung cấp các loại động cơ servo đến từ những thương hiệu hàng đầu như Rockwell Automation và maxon. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, dịch vụ chuyên nghiệp và giải pháp tối ưu cho hệ thống tự động hóa của bạn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Động cơ servo dùng bao nhiêu Volt?
- AC Servo: Phổ biến là 220V (điện áp 1 pha hoặc 3 pha) và 380V (3 pha).
- DC Servo/Mini Servo: Phổ biến là 5V, 12V, 24V, 48V.
Servo có bền không?
Rất bền. Đặc biệt là AC Servo và BLDC Servo do không sử dụng chổi than, tuổi thọ chỉ phụ thuộc vào ổ bi (bearing) và chất lượng điện tử của driver. Với bảo trì đúng cách, tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm.
Servo có chạy liên tục được không?
Có. Động cơ servo được thiết kế để hoạt động liên tục (24/7) trong môi trường công nghiệp, miễn là mô-men xoắn yêu cầu không vượt quá mô-men xoắn định mức liên tục của động cơ.
Có thể dùng biến tần điều khiển servo không?
Về mặt kỹ thuật, không thể thay thế Servo Driver bằng Biến tần thông thường. Biến tần không có khả năng đọc phản hồi từ encoder để điều khiển vòng kín vị trí, do đó không đạt được độ chính xác cần thiết của servo.
Servo Dynamics Engineering: Nhà phân phối chính thức được ủy quyền của Rockwell Automation và maxon tại Việt Nam
Servo Dynamics là nhà phân phối chính thức các thương hiệu động cơ servo hàng đầu như Rockwell Automation và maxon tại Việt Nam. Với hơn 17 năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến:
- Sản phẩm chính hãng với hiệu suất và độ tin cậy cao.
- Giải pháp toàn diện từ tư vấn, thiết kế, lắp đặt đến bảo trì hệ thống.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp servo tối ưu cho máy móc công nghiệp, robot hay thiết bị y tế của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ tốt nhất! [Link liên hệ của Servo Dynamics]
English
