Cáp Quang Là Gì Và Hoạt Động Như Thế Nào?

Cáp quang (Fiber Optic Cable) là nền tảng cốt lõi của Internet và hạ tầng viễn thông hiện đại. Khác biệt hoàn toàn so với cáp đồng truyền thống, cáp quang sử dụng các xung ánh sáng để truyền dữ liệu qua sợi thủy tinh tinh khiết, mang lại tốc độ, khoảng cách và độ ổn định vượt trội.

Table of Contents

Cáp quang là gì?

Định nghĩa cáp quang (Fiber Optic Cable)

Cáp quang được cấu tạo bởi các sợi quang học cực kỳ mảnh (thường là thủy tinh), bộ gia cường (strength members) và lớp vỏ ngoài bảo vệ (outer jacket). Sợi quang đóng vai trò là môi trường truyền dẫn, nơi các xung ánh sáng di chuyển với tốc độ cực nhanh, mang theo dữ liệu từ bộ phát đến bộ thu.

Không giống như dây đồng truyền dữ liệu bằng tín hiệu điện, sợi quang sử dụng ánh sáng. Quá trình sản xuất sợi quang yêu cầu độ tinh khiết cực cao của thủy tinh để đảm bảo ánh sáng có thể đi xa mà không bị suy hao tín hiệu. Sợi quang được sản xuất bằng quy trình tạo phôi sợi (preform) và sau đó kéo sợi (fiber draw) để đạt đường kính tiêu chuẩn 250 micron (mảnh hơn sợi tóc người).

Vai trò của cáp quang trong truyền dẫn hiện đại

Trong thời đại số hóa, cáp quang đóng vai trò là “xương sống” (backbone) của mọi hệ thống truyền dẫn. Vai trò chính của nó bao gồm:

  • Cung cấp băng thông khổng lồ: Truyền tải lượng dữ liệu lớn hơn nhiều so với cáp đồng.
  • Truyền dẫn khoảng cách siêu xa: Hỗ trợ kết nối xuyên thành phố, xuyên quốc gia và xuyên lục địa.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật: Không phát ra tín hiệu điện từ, khó bị nghe lén.

Vì sao cáp quang quan trọng trong hạ tầng mạng – công nghiệp – viễn thông

Cáp quang là yếu tố then chốt cho sự phát triển của:

  • Viễn thông và Internet: Giúp triển khai Internet tốc độ cao (FTTH – Fiber to the Home) và là thành phần bắt buộc của các tuyến cáp biển quốc tế.
  • Công nghiệp: Đảm bảo độ ổn định và miễn nhiễm nhiễu điện từ (EMI) trong môi trường nhà máy, dây chuyền sản xuất có nhiều thiết bị điện.
  • Mạng doanh nghiệp và Data Center: Cung cấp tốc độ không độ trễ, băng thông cao cho các trung tâm dữ liệu và mạng nội bộ quy mô lớn.

Cấu tạo của cáp quang

Cấu tạo của cáp quang

Cấu tạo cơ bản của một sợi quang bao gồm ba thành phần chính, thường được gọi là “ba chữ C”: Lõi (Core), Lớp phản xạ (Cladding), và Lớp phủ bảo vệ (Coating).

Lõi (Core)

Lõi là phần trung tâm của sợi quang, làm bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, nơi ánh sáng thực sự di chuyển. Kích thước lõi quyết định chế độ truyền (Singlemode hoặc Multimode). Ánh sáng được duy trì trong lõi nhờ hiện tượng phản xạ toàn phần.

Lớp vỏ phản xạ (Cladding)

Bọc quanh lõi là lớp vỏ phản xạ (Cladding) mỏng, cũng làm bằng thủy tinh nhưng có chiết suất thấp hơn lõi. Lớp Cladding hoạt động như một “gương hoàn hảo”, liên tục phản xạ ánh sáng trở lại lõi, cho phép tín hiệu truyền đi mà không bị thất thoát ra ngoài.

Lớp coating – lớp bảo vệ sợi quang

Là lớp phủ polymer (thường là hai lớp được xử lý bằng tia UV) bao bọc bên ngoài lớp Cladding. Lớp Coating giúp bảo vệ sợi thủy tinh mỏng manh khỏi trầy xước, độ ẩm, và các lực cong vi mô (micro bending) có thể gây suy hao tín hiệu.

Các lớp gia cường (Kevlar, FRP, thép…)

Để cáp quang chịu được lực kéo, nén, va đập và uốn cong trong quá trình lắp đặt và sử dụng, các vật liệu gia cường sẽ được thêm vào. Các vật liệu phổ biến bao gồm:

  • Sợi Aramid (Kevlar): Nhẹ, bền bỉ, chịu lực kéo cao.
  • Thanh sợi thủy tinh cứng (FRP – Fiber Reinforced Plastic): Cung cấp độ cứng và chịu lực nén.
  • Thép: Được sử dụng trong các loại cáp chống gặm nhấm hoặc yêu cầu độ bền cơ học cực cao.

Vỏ ngoài (Outer Jacket)

Đây là lớp bảo vệ ngoài cùng, làm từ các vật liệu polymer như PE, PVC, hoặc LSZH (ít khói, không halogen) tùy thuộc vào môi trường lắp đặt. Vỏ ngoài có nhiệm vụ chống lại các yếu tố môi trường như độ ẩm, tia UV, hóa chất và lửa.

Phân biệt ống lỏng – ống chặt – phi kim loại – chống gặm nhấm

Cấu trúc cáp được thiết kế để phù hợp với ứng dụng:

  • Cáp ống lỏng (Loose Tube): Sợi quang nằm tự do trong ống đệm lỏng chứa gel chống ẩm. Cấu trúc này phổ biến cho các ứng dụng ngoài trời (outdoor) và chôn ngầm.
  • Cáp ống chặt (Tight Buffer): Sợi quang được phủ lớp đệm chặt sát bên ngoài lớp Coating. Cấu trúc này dễ dàng đấu nối và thường được dùng cho cáp trong nhà (indoor).
  • Cáp phi kim loại (Non-metallic): Không chứa bất kỳ thành phần kim loại nào, hoàn toàn miễn nhiễm với điện từ trường và sét đánh.
  • Cáp chống gặm nhấm: Có lớp vỏ bảo vệ bổ sung, thường là thép gợn sóng, để ngăn chặn chuột, côn trùng gây hại.

Cáp quang hoạt động như thế nào?

Nguyên lý phản xạ toàn phần

Hoạt động của cáp quang dựa trên nguyên lý phản xạ toàn phần (Total Internal Reflection). Khi ánh sáng truyền từ một môi trường có chiết suất cao (Lõi – Core) sang môi trường có chiết suất thấp hơn (Lớp phản xạ – Cladding), tại một góc tới lớn hơn “góc tới hạn”, ánh sáng sẽ bị phản xạ hoàn toàn trở lại lõi. Quá trình này lặp lại liên tục, giữ cho ánh sáng truyền đi dọc theo toàn bộ chiều dài của sợi quang.

Cách ánh sáng truyền trong lõi sợi quang

Ánh sáng truyền trong lõi sợi quang dưới dạng các “mode” (chế độ truyền) hay quỹ đạo.

  • Singlemode (SM): Chỉ cho phép một mode ánh sáng duy nhất truyền theo đường thẳng, giảm thiểu phản xạ và suy hao.
  • Multimode (MM): Cho phép nhiều mode ánh sáng truyền qua cùng lúc theo các lộ trình khác nhau.

Suy hao tín hiệu là gì? Vì sao xảy ra suy hao?

Suy hao tín hiệu (Attenuation) là sự giảm cường độ của xung ánh sáng khi nó truyền dọc theo sợi quang. Suy hao xảy ra vì các nguyên nhân chính:

  • Hấp thụ: Năng lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi các tạp chất trong thủy tinh (chủ yếu là nhóm hydroxyl).
  • Tán xạ (Scattering): Ánh sáng bị phân tán do sự không đồng đều nhỏ trong cấu trúc thủy tinh (Rayleigh Scattering).
  • Tán sắc mode (Modal Dispersion): Chỉ xảy ra trong cáp Multimode, khi các mode ánh sáng đi theo các lộ trình khác nhau và đến đích vào các thời điểm khác nhau, gây méo tín hiệu.
  • Uốn cong (Bending): Gãy khúc hoặc uốn cong quá mức làm ánh sáng thoát ra khỏi lõi (Micro-bending và Macro-bending).

Ưu điểm vượt trội của truyền dẫn bằng cáp quang

Truyền dẫn bằng cáp quang mang lại những lợi thế không thể thay thế:

  1. Hỗ trợ Băng Thông Rất Cao: Khả năng truyền tải lượng dữ liệu khổng lồ, giới hạn chỉ nằm ở thiết bị đầu cuối.
  2. Khoảng Cách Truyền Tải Vô Hạn: Đặc biệt với Singlemode, tín hiệu có thể đi hàng trăm km mà ít cần khuếch đại.
  3. Miễn Nhiễm Với Nhiễu Điện Từ (EMI): Do không truyền tín hiệu điện, cáp quang hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ.
  4. Bảo Mật Cao: Việc xâm nhập cáp quang đòi hỏi phải tiếp cận vật lý và thường làm gián đoạn mạng, kích hoạt cảnh báo.

Phân loại cáp quang đang sử dụng phổ biến

Phân loại theo chế độ truyền

Cáp quang Singlemode (SM)

  • Kích thước lõi: Rất nhỏ (9 micron).
  • Nguyên lý: Chỉ cho phép một chế độ ánh sáng đi qua (một mode).
  • Ứng dụng: Truyền tải khoảng cách rất xa (mạng trục, viễn thông, cáp biển).
  • Các loại phổ biến: G.652 (tiêu chuẩn), G.655 (NZDSF), G.657 (chống uốn cong).

Cáp quang Multimode 

  • Kích thước lõi: Lớn hơn (50 hoặc 62.5 micron).
  • Nguyên lý: Cho phép nhiều chế độ ánh sáng truyền qua cùng lúc (nhiều mode).
  • Ứng dụng: Khoảng cách ngắn (mạng nội bộ LAN, Trung tâm dữ liệu).
  • Các loại phổ biến:
    • OM1 (62.5µm): Tốc độ 1 Gbps, cự ly 300m.
    • OM2 (50µm): Tốc độ 1 Gbps, cự ly 600m.
    • OM3 (50µm): Tối ưu laser, 10 Gbps trong 300m.
    • OM4 (50µm): Phiên bản cao hơn của OM3, 10 Gbps trong 550m.
    • OM5 (50µm): Hỗ trợ SWDM (ghép bước sóng ngắn) và băng thông rộng.

Phân loại theo cấu trúc

  • Cáp quang ADSS (treo): Cáp tự treo, phi kim loại, chuyên dùng để lắp đặt trên cột điện hoặc cột viễn thông.
  • Cáp quang OPGW (điện lực): Cáp chống sét quang, tích hợp sợi quang bên trong dây chống sét của đường dây điện cao thế, dùng để truyền dữ liệu và bảo vệ đường dây.
  • Cáp quang Loose Tube (ống lỏng): Cấu trúc sợi lỏng lẻo trong ống gel, chống ẩm tốt, dùng ngoài trời, chôn ngầm.
  • Cáp quang Tight Buffer (ống chặt): Sợi được đệm chặt, dễ đấu nối, dùng trong nhà, tủ rack, Data Center.
  • Cáp quang phi kim loại – Non-metallic: Không chứa kim loại, thích hợp cho khu vực có rủi ro sét đánh hoặc nhiễu điện từ.

Phân loại theo số lượng sợi

Cáp quang được sản xuất với nhiều số lượng sợi khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của dự án. Các quy cách phổ biến bao gồm: 1FO, 2FO, 4FO, 8FO, 12FO, 24FO, 48FO, 96FO, và có thể lên đến hàng trăm sợi cho các tuyến cáp trục chính.

Ứng dụng của cáp quang trong đời sống và công nghiệp

Cáp quang là công nghệ đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Viễn thông – Internet – mạng doanh nghiệp

  • Truyền dẫn trục (Backbone): Kết nối các trung tâm dữ liệu, thành phố, quốc gia.
  • FTTH (Fiber to the Home): Cung cấp Internet tốc độ cao đến tận hộ gia đình.
  • Mạng LAN/WAN: Thiết lập cơ sở hạ tầng mạng nội bộ cho các tổ chức, trường học, bệnh viện.

Tự động hóa – nhà máy – dây chuyền sản xuất

  • Truyền dữ liệu ổn định trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao, hóa chất.
  • Sử dụng trong các mạng Ethernet công nghiệp (Industrial Ethernet) để điều khiển chính xác.

Điều khiển công nghiệp

Cáp quang giúp các hệ thống điều khiển và giám sát (SCADA, PLC, DCS) trao đổi dữ liệu từ xa, tốc độ cao mà không bị nhiễu, đảm bảo độ tin cậy và an toàn cho quy trình sản xuất.

Camera – giám sát an ninh – truyền tín hiệu xa

Cho phép truyền tải tín hiệu video độ phân giải cao (HD/4K) qua khoảng cách rất xa (nhiều km) mà cáp đồng không thể đáp ứng, lý tưởng cho giám sát khu vực rộng lớn.

Ứng dụng trong y học (nội soi bằng sợi quang)

Sợi quang cực kỳ mỏng được sử dụng trong các thiết bị nội soi, vừa truyền ánh sáng vào cơ thể để chiếu sáng, vừa truyền hình ảnh ra ngoài để bác sĩ quan sát.

Quy trình thi công – lắp đặt – nối cáp quang

Quy trình thi công cáp quang đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Kéo cáp – treo cáp – luồn cáp – chôn ngầm

  • Treo cáp (trên không): Sử dụng cáp ADSS hoặc cáp có dây thép gia cường, lắp đặt trên cột.
  • Luồn cáp (trong nhà/cống): Kéo cáp qua ống dẫn, máng cáp.
  • Chôn ngầm: Đặt cáp trong ống bảo vệ dưới lòng đất để tăng độ bền và an toàn.

Nối cáp bằng máy hàn quang

Để kết nối hai đoạn cáp quang hoặc cáp với pigtail, người ta sử dụng máy hàn quang (Fusion Splicer). Máy hàn sẽ nung chảy hai đầu sợi thủy tinh và nối chúng lại với nhau bằng nhiệt độ cao, tạo ra một mối nối gần như hoàn hảo với suy hao tối thiểu (thường < 0.05 dB).

Đấu nối ODF – đầu nối quang – adapter

  • ODF (Optical Distribution Frame): Hộp hoặc tủ dùng để quản lý, bảo vệ và phân phối các đầu nối cáp quang.
  • Đầu nối quang (Connector): Các loại đầu nối như SC, LC, ST, FC gắn vào sợi quang để kết nối với thiết bị.
  • Adapter (Coupler): Thiết bị trung gian giúp kết nối hai đầu nối quang (connector) với nhau bên trong ODF.

Các thiết bị đo kiểm (OTDR, Power Meter…)

Thiết bị đo kiểm là bắt buộc để đảm bảo chất lượng tuyến cáp:

  • OTDR (Optical Time-Domain Reflectometer): Dùng để kiểm tra tổng chiều dài, suy hao từng đoạn và xác định chính xác vị trí đứt hoặc sự cố trên tuyến cáp.
  • Power Meter (Máy đo công suất quang): Dùng để đo cường độ ánh sáng truyền qua cáp, kiểm tra suy hao tổng.
  • Light Source (Nguồn sáng): Thiết bị phát ánh sáng dùng kết hợp với Power Meter.

Tiêu chuẩn suy hao khi thi công

Tiêu chuẩn suy hao chấp nhận được cho mỗi mối hàn quang thường rất thấp, dao động từ 0.02 dB đến 0.05 dB. Suy hao tổng tuyến phải tuân thủ tiêu chuẩn của nhà sản xuất cáp và yêu cầu dự án.

Một số sự cố cáp quang thường gặp

Đứt cáp – gãy sợi – suy hao bất thường

  • Đứt cáp/Gãy sợi: Sự cố vật lý phổ biến do thi công, tai nạn, hoặc thiên tai.
  • Suy hao bất thường: Xảy ra khi mối hàn kém chất lượng, cáp bị uốn cong quá mức hoặc bị ngấm nước.

Sự cố tuyến cáp biển AAG / APG / IA

Các tuyến cáp quang biển quốc tế (như AAG, APG, IA) là xương sống kết nối Internet Việt Nam với thế giới. Sự cố xảy ra trên các tuyến này (thường do neo tàu, động đất, cá mập cắn) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ truy cập Internet quốc tế tại Việt Nam.

Cách kiểm tra và xử lý sự cố

  1. Kiểm tra: Sử dụng thiết bị OTDR để phát hiện chính xác vị trí và loại suy hao (mối hàn lỗi, điểm đứt).
  2. Xử lý: Tiến hành cắt bỏ đoạn cáp/sợi bị lỗi, sau đó thực hiện hàn nối lại bằng máy hàn quang. Quá trình này được lặp lại cho đến khi suy hao đo được nằm trong tiêu chuẩn cho phép.

Lợi Ích Của Cáp Quang

Cáp quang mang lại nhiều lợi thế quan trọng, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho cơ sở hạ tầng mạng hiệu suất cao. Dưới đây là những điểm nổi bật của cáp quang:

1. Hỗ Trợ Băng Thông Rất Cao

Cáp quang, đặc biệt là loại singlemode, cung cấp băng thông cao nhất hiện có, truyền tải lượng dữ liệu lớn hơn nhiều so với cáp đồng có cùng đường kính.
Giới hạn không nằm ở bản thân sợi cáp, mà là ở các thiết bị điện tử được kết nối với nó. Khi công nghệ phát triển, việc nâng cấp bộ thu phát và các thành phần khác cho phép bạn khai thác tối đa tiềm năng của sợi cáp mà không cần thay thế cáp.
Ngoài ra, cáp quang còn giảm độ trễ, giúp tải xuống nhanh hơn, tải lên mượt mà hơn và truy cập tài nguyên liền mạch ở cả khoảng cách ngắn và dài.

2. An Toàn Bảo Mật

Cáp quang cực kỳ an toàn vì không phát ra tín hiệu điện từ có thể bị nghe lén.
Việc xâm nhập vào cáp quang yêu cầu phải tiếp cận vật lý và cắt vào sợi cáp, điều này thường làm gián đoạn mạng và kích hoạt cảnh báo ngay lập tức — khiến việc truy cập trái phép trở nên cực kỳ khó khăn.

3. An Toàn Khi Sử Dụng

Do truyền tín hiệu bằng ánh sáng thay vì điện, cáp quang an toàn khi thao tác, loại bỏ các rủi ro liên quan đến cáp điện như tia lửa, điện giật hoặc hỏa hoạn.

4. Chịu Được Môi Trường Khắc Nghiệt

Cáp quang có khả năng chống chịu tốt với môi trường như độ ẩm, mưa và nhiệt độ khắc nghiệt.
Ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc khi bị sét đánh, hiệu suất cáp quang vẫn không bị ảnh hưởng vì nó không chứa thành phần kim loại dẫn điện. Điều này làm cho cáp quang trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời, công nghiệp và đường dài.

5. Cáp Quang Miễn Nhiễm Với Nhiễu Điện Từ (EMI)

Khác với cáp đồng, cáp quang không truyền dòng điện và hoàn toàn miễn nhiễm với nhiễu điện từ (EMI) và xuyên âm.
Điều này đảm bảo quá trình truyền dữ liệu ổn định và không bị gián đoạn ngay cả trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử.

CÁP QUANG BELDEN

Trong hơn 50 năm phát triển các thành phần cáp quang, Belden đã trở thành nhà cung cấp hàng đầu các hệ thống cáp quang chất lượng cao, chi phí hợp lý. Các dòng sản phẩm FiberExpress Ultra High Density (FX UHD), FX ECX (FiberExpress Enterprise Closet X) và DCX Systems của chúng tôi là kết quả của nhiều thập kỷ kinh nghiệm và chuyên môn, phục vụ đa dạng ứng dụng như trung tâm dữ liệu, cơ sở hạ tầng mạng nội bộ và mạng xương sống trong khuôn viên, hệ thống cáp quang tới bàn làm việc (FTTD) và hệ thống cáp ngang hoặc tập trung.

Dòng Sản Phẩm Cáp Quang của Belden

So sánh cáp quang với cáp đồng truyền thống

Đặc điểm Cáp Quang (Fiber Optic) Cáp Đồng (Copper)
Tốc độ truyền dẫn Rất cao (Gbps – Tbps), không giới hạn. Giới hạn (tối đa 10 Gbps trong 100m cho Cat.6A).
Khoảng cách truyền tín hiệu Rất xa (hàng chục, trăm km cho SM). Ngắn (thường 100m là tối đa).
Độ nhiễu và độ suy hao Hoàn toàn miễn nhiễm EMI, suy hao cực thấp. Dễ bị nhiễu điện từ (EMI) và xuyên âm, suy hao cao theo khoảng cách.
Băng thông Không giới hạn, dễ nâng cấp bằng thiết bị. Giới hạn bởi đường kính dây và tần số.
Chi phí đầu tư & hiệu quả vận hành Chi phí thiết bị đầu cuối cao, chi phí vận hành thấp, hiệu quả lâu dài. Chi phí ban đầu thấp cho khoảng cách ngắn, chi phí vận hành tăng lên nếu cần nhiều bộ khuếch đại.

Tốc độ truyền dẫn

Cáp quang truyền dữ liệu bằng ánh sáng, cho phép tốc độ lên đến Terabit/giây (Tbps), trong khi cáp đồng truyền bằng tín hiệu điện, tốc độ bị giới hạn và dễ bị suy giảm chất lượng.

Khoảng cách truyền tín hiệu

Do có độ suy hao cực kỳ thấp, cáp quang singlemode có thể truyền tín hiệu đi xa hàng chục, thậm chí hàng trăm km mà vẫn giữ được độ rõ nét của tín hiệu, vượt xa giới hạn 100 mét của hầu hết các loại cáp đồng.

Độ nhiễu và độ suy hao

Đây là ưu điểm nổi bật nhất. Cáp quang làm bằng vật liệu điện môi (thủy tinh/nhựa) nên hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ (EMI) hoặc nhiễu tần số vô tuyến (RFI), đảm bảo chất lượng tín hiệu luôn ổn định. Cáp đồng luôn cần các biện pháp chống nhiễu như bọc kim (shielding).

Chi phí đầu tư & hiệu quả vận hành

Mặc dù thiết bị thu phát quang (transceivers) và việc lắp đặt ban đầu của cáp quang có thể đắt hơn, nhưng xét về lâu dài, hiệu suất, độ bền và khả năng nâng cấp băng thông mà không cần thay thế cáp khiến tổng chi phí sở hữu (TCO) của cáp quang trở nên hiệu quả hơn cho các ứng dụng đường dài và băng thông cao.

Những câu hỏi thường gặp về cáp quang (FAQ)

Cáp quang có điện hay không? Không. Cáp quang chỉ truyền tín hiệu ánh sáng, hoàn toàn không có điện. Điều này làm cho nó an toàn khi thao tác và miễn nhiễm với các rủi ro về điện như tia lửa hoặc hỏa hoạn.

Cáp quang có những ưu điểm nào nổi bật? Các ưu điểm nổi bật bao gồm: băng thông cực cao, truyền tải khoảng cách xa, miễn nhiễm nhiễu điện từ, và độ bảo mật dữ liệu cao.

Cáp quang hoạt động được bao xa? Khoảng cách hoạt động tùy thuộc vào loại cáp:

  • Singlemode: Có thể hoạt động liên tục hàng trăm km.
  • Multimode: Tốt nhất trong phạm vi vài trăm mét (ví dụ: OM4 hỗ trợ 10 Gbps trong 550m).

Tại sao cáp quang thường đặt dưới biển? Cáp quang đặt dưới biển để kết nối Internet giữa các châu lục. Lý do là vì nó cung cấp băng thông khổng lồ, cần thiết cho lưu lượng Internet toàn cầu, và có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách cực lớn mà không cần bộ khuếch đại thường xuyên.

Cáp quang bị đứt có nối lại được không? Có. Cáp quang bị đứt hoàn toàn có thể được nối lại bằng kỹ thuật hàn nhiệt chuyên dụng sử dụng máy hàn quang.

Servo Dynamics Engineering: Nhà phân phối chính thức được ủy quyền của Belden tại Việt Nam

Trong hơn 50 năm phát triển các thành phần cáp quang, Belden đã trở thành nhà cung cấp hàng đầu các hệ thống cáp quang chất lượng cao, chi phí hợp lý. Các dòng sản phẩm FiberExpress Ultra High Density (FX UHD), FX ECX (FiberExpress Enterprise Closet X) và DCX Systems của Belden là kết quả của nhiều thập kỷ kinh nghiệm và chuyên môn, phục vụ đa dạng ứng dụng như trung tâm dữ liệu, cơ sở hạ tầng mạng nội bộ và mạng xương sống trong khuôn viên, hệ thống cáp quang tới bàn làm việc (FTTD) và hệ thống cáp ngang hoặc tập trung.

Servo Dynamics tự hào là nhà phân phối ủy quyền của Belden tại Việt Nam, cung cấp các giải pháp cáp và kết nối đẳng cấp thế giới cho thị trường trong nước. Là đối tác đáng tin cậy, chúng tôi mang đến đầy đủ dòng sản phẩm hiệu suất cao của Belden, bao gồm cáp quang Belden, giải pháp Ethernet công nghiệp và các phụ kiện mạng.

Với cam kết mạnh mẽ về chất lượng, đổi mới và dịch vụ khách hàng, đội ngũ của chúng tôi đảm bảo các doanh nghiệp tại Việt Nam có quyền tiếp cận công nghệ tiên tiến, đáng tin cậy để vận hành hiệu quả và duy trì kết nối trong thế giới số hóa nhanh chóng hiện nay.

Tìm hiểu thêm

Cáp Truyền Thông Công Nghiệp Là Gì? Phân Loại, Cấu Tạo & Ứng Dụng Chi Tiết

Cáp truyền thông công nghiệp (Industrial Communication Cable) là thành phần xương sống không thể [...]

Servo Dynamics trở thành Nhà phân phối ủy quyền của Belden tại Việt Nam

Belden được thành lập vào năm 1902, trở thành một trong những công ty lâu [...]

Cáp BELDEN | Phân tách Mạng IT và OT Giúp Nhà sản xuất Tăng Cường Năng suất, Doanh thu và Thời gian giao hàng

PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU THỰC TẾ Khách hàng Khách hàng là một nhà sản xuất [...]

Cáp điện công nghiệp là gì? Hướng dẫn chọn mua cáp điện phù hợp

Cáp điện công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải năng lượng [...]

Switch mạng là gì? Phân loại & Ứng dụng trong công nghiệp

Trong kỷ nguyên số hóa, đặc biệt là trong môi trường sản xuất và tự [...]

    Liên Hệ Với Chúng Tôi Để Được Báo Giá Và Hỗ Trợ



    Kết nối với chúng tôi:





    Hãy để lại thông tin của bạn và gửi cho chúng tôi. Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết thêm thông tin cập nhật và báo cáo.