Các Loại Robot Công Nghiệp: Đặc Điểm, Phân Loại và Ứng Dụng

Các loại cánh tay robot công nghiệp

Robot công nghiệp, đặc biệt là các cánh tay robot, đã trở thành trái tim của tự động hóa sản xuất hiện đại. Từ những dây chuyền lắp ráp ô tô phức tạp đến các quy trình đóng gói thực phẩm tinh vi, sự hiện diện của robot giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại robot phù hợp cho doanh nghiệp không hề đơn giản. Thị trường hiện nay có vô số chủng loại, mỗi loại lại sở hữu những đặc điểm, cấu trúc chuyển động và ứng dụng riêng biệt.

Bài viết này của Servo Dynamics sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các loại robot công nghiệp, giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cách phân loại và đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất.

Table of Contents

Robot Công Nghiệp Là Gì?

Robot công nghiệp (Industrial Robot) là một thiết bị cơ khí đa chức năng, có khả năng lập trình, được thiết kế để di chuyển vật liệu, chi tiết, công cụ, hoặc thiết bị chuyên dụng thông qua các chuyển động đã được lập trình để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong môi trường sản xuất.

Mục tiêu chính là thay thế hoặc hỗ trợ con người thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, nguy hiểm hoặc đòi hỏi độ chính xác cao.

Đặc điểm của robot công nghiệp

Các robot công nghiệp hiện đại được định nghĩa bởi bốn yếu tố kỹ thuật chính:

  • Cấu trúc cơ khí: Là khung xương vật lý của robot, bao gồm các liên kết (links) và khớp (joints), quyết định hình dạng và phạm vi làm việc (working envelope). Cấu trúc này phải đảm bảo độ cứng vững, chịu tải và độ bền.
  • Bộ điều khiển (Controller): Là bộ não của robot, chứa các chương trình và thuật toán điều khiển chuyển động của các trục (axis). Bộ điều khiển nhận tín hiệu từ cảm biến và gửi lệnh đến bộ truyền động.
  • Các bậc tự do (Degrees of Freedom – DOF): Thể hiện số lượng chuyển động độc lập mà robot có thể thực hiện. Mỗi trục chuyển động (tuyến tính hoặc quay) tương ứng với một bậc tự do. Robot 6 bậc tự do là loại phổ biến nhất vì mô phỏng đầy đủ chuyển động của cánh tay con người.
  • Tải trọng – Tốc độ – Độ chính xác: Đây là các chỉ số hiệu suất quan trọng:
    • Tải trọng (Payload): Khối lượng tối đa robot có thể mang theo ở đầu cuối.
    • Tốc độ (Speed): Tốc độ tối đa khi robot hoạt động.
    • Độ chính xác và Độ lặp lại (Repeatability): Khả năng robot di chuyển đến một điểm đã lập trình và khả năng quay trở lại chính xác điểm đó sau nhiều lần lặp lại.

Cấu tạo robot công nghiệp

Một robot công nghiệp hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần sau:

  • Thân robot (Robot Body/Base): Phần đế vững chắc, thường được gắn cố định.
  • Cơ cấu truyền động (Actuators/Drive System): Các bộ phận tạo ra chuyển động, bao gồm động cơ điện, hộp số và hệ thống phanh.
  • Cánh tay và cổ tay robot (Arm and Wrist): Chuỗi các liên kết và khớp nối, chịu trách nhiệm cho các chuyển động chính và định hướng công cụ cuối.
  • Hệ thống cảm biến (Sensors): Cung cấp dữ liệu về môi trường (thị giác, lực, tiếp xúc) và trạng thái nội tại của robot, giúp robot phản ứng linh hoạt.
  • Bộ điều khiển trung tâm (Controller): Nơi lưu trữ và thực thi chương trình điều khiển robot.

Phân Loại Robot Công Nghiệp (Industrial Robot Types)

Phân loại theo cấu trúc chuyển động

Đây là cách phân loại dựa trên hình học của cánh tay robot và hệ tọa độ làm việc, quyết định vùng làm việc và khả năng linh hoạt của robot:

Loại Robot Đặc điểm cấu trúc Hệ tọa độ làm việc Ứng dụng tiêu biểu
Robot 6 bậc tự do (Articulated) Cấu trúc giống cánh tay người, nhiều khớp quay. Tọa độ cầu (linh hoạt nhất). Hàn, sơn, lắp ráp, xử lý vật liệu phức tạp.
Robot SCARA 2 khớp quay song song (X-Y) và 1 khớp tuyến tính (Z). Tốc độ nhanh, cứng vững theo trục Z. Tọa độ trụ (độ linh hoạt chọn lọc). Pick & Place tốc độ cao, lắp ráp linh kiện nhẹ.
Robot Cartesian (Tọa độ vuông góc) Di chuyển theo 3 trục tuyến tính X, Y, Z vuông góc. Tọa độ vuông góc. In 3D, máy CNC, gắp đặt trên diện tích lớn.
Robot Delta (Song song) Các cánh tay nhẹ kết nối song song với trục trung tâm. Tọa độ song song. Tốc độ cực cao, đóng gói thực phẩm, dược phẩm.
Robot Cylindrical (Trụ tròn) 1 khớp quay và 2 khớp tuyến tính. Tọa độ trụ. Hàn điểm, vận hành máy đúc khuôn.
Robot Polar/Spherical 2 khớp quay và 1 khớp tuyến tính. Tọa độ cầu (tầm với xa). Đúc khuôn, hàn, xử lý vật liệu nặng.

Phân loại theo chức năng

  • Robot hàn công nghiệp: Chuyên dùng cho hàn hồ quang và hàn điểm, đảm bảo chất lượng và tốc độ.
  • Robot sơn: Thực hiện phun sơn, phủ vật liệu với độ đồng đều và chính xác cao.
  • Robot gắp – đặt (Pick & Place): Robot tốc độ cao dùng để di chuyển linh kiện hoặc sản phẩm.
  • Robot lắp ráp: Dùng để lắp ráp các bộ phận nhỏ, đòi hỏi độ chính xác và xử lý lực tinh tế.
  • Robot vận chuyển: Robot tự hành (AGV/AMR) hoặc cánh tay robot tải trọng lớn dùng để di chuyển hàng hóa.
  • Robot gia công CNC: Thực hiện nạp/tháo phôi tự động (Machine Tending) cho máy CNC.

Phân loại theo thương hiệu

Thị trường được dẫn dắt bởi các tên tuổi lớn và các nhà sản xuất robot cộng tác:

  • Universal Robot (UR): Tiên phong và dẫn đầu về robot cộng tác (Cobot) 6 trục, nổi bật với tính an toàn, dễ lập trình và TCO (Tổng Chi phí Sở hữu) thấp.
  • ABB: Cung cấp đa dạng robot công nghiệp cho nhiều ứng dụng.
  • FANUC: Nổi tiếng với robot màu vàng có độ bền và độ tin cậy cao, mạnh trong ngành ô tô.
  • KUKA: Mạnh về các giải pháp tự động hóa nặng, robot màu cam.
  • Yaskawa Motoman: Robot tốc độ cao cho hàn và xử lý vật liệu.
  • Mitsubishi: Cung cấp các loại robot SCARA và robot mini cho ứng dụng chính xác.

Các Cánh Tay Robot Công Nghiệp (Industrial Robotic Arms)

Cánh tay robot công nghiệp là gì?

Cánh tay robot là một thiết bị công nghiệp được sử dụng để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại thông qua một động cơ được lập trình. Cánh tay robot chủ yếu bao gồm một tập hợp các khớp nối, cho phép nó tiếp cận các vị trí khác nhau trong không gian xung quanh.

Thông thường, một cánh tay robot sẽ có các khớp, bộ truyền động và bộ thao tác là những thành phần chính. Nó được thiết kế để mô phỏng chuyển động của cánh tay con người một cách tối đa. Cánh tay robot có thể là một thiết bị độc lập dùng cho các nhiệm vụ riêng lẻ hoặc có thể là một phần của một hệ thống máy móc rộng lớn hơn.

Nhiều cánh tay robot được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau trên thế giới được gắn trên bàn làm việc và có thể tùy biến theo nhu cầu. Một số cánh tay robot khác có thể di động và được lập trình để thực hiện nhiều nhiệm vụ đa dạng.

Một yêu cầu quan trọng để vận hành cánh tay robot là lập trình. Các cánh tay robot hiện đại được tạo ra để thực hiện nhiều bộ tác vụ khác nhau. Chúng được thiết kế để linh hoạt và có thể hoàn thành các nhiệm vụ dựa trên dữ liệu đầu vào từ lập trình viên.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất liên quan đến cánh tay robot là ‘bậc tự do’. Bậc tự do thể hiện số chiều không gian mà mỗi khớp nối của cánh tay robot có thể xoay và di chuyển. Chúng quyết định phạm vi hoạt động của cánh tay robot trong không gian cũng như loại công việc mà nó có thể thực hiện.

Tìm hiểu thêm: Cánh tay robot công nghiệp – Giải thích chi tiết: Thành phần, hoạt động, các loại, ưu điểm và cách lựa chọn

Tập hợp các thiết bị robot được gọi chung là “cánh tay robot”. Các ứng dụng của những loại robot này thường có sự giao thoa. Tuy nhiên, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt giúp chúng trở nên hiệu quả hơn trong từng nhiệm vụ cụ thể. Các loại cánh tay robot bao gồm:

  • Cánh tay Robot khớp nối (Articulated arm)
  • Cánh tay Robot sáu trục (Six-axis arm)
  • Robot cộng tác (Collaborative robot arm)
  • Cánh tay SCARA (SCARA arm)
  • Cánh tay Cartesian (Cartesian arm)
  • Cylindrical arm
  • Spherical/Polar arm
  • Parallel/Delta arm
  • Anthropomorphic arm
  • Dual-arm

Cấu tạo cánh tay robot

  • Khớp (Joint): Điểm kết nối giữa hai liên kết, cho phép chuyển động tương đối (quay hoặc tuyến tính).
  • Trục (Axis): Là đường trung tâm mà khớp quay quanh hoặc di chuyển dọc theo. Số lượng trục bằng số bậc tự do (DOF).
  • 6 bậc tự do cơ bản và ý nghĩa: 6 DOF cho phép robot mô phỏng đầy đủ chuyển động của cánh tay con người, bao gồm 3 trục vị trí (di chuyển trong không gian X, Y, Z) và 3 trục định hướng (xoay, nghiêng, lăn của công cụ).

Các loại cánh tay robot phổ biến

Các loại cánh tay Robot công nghiệp phổ biến

Các loại cánh tay robot công nghiệp
Các loại cánh tay robot công nghiệp

Các loại robot trong công nghiệp có thể được phân loại dựa trên công nghệ, cấu hình trục, nhiệm vụ cần thực hiện, tải trọng, tốc độ và phạm vi chuyển động cần thiết. Những tiến bộ không ngừng trong công nghệ robot đã giúp giảm chi phí và kích thước robot, cho phép chúng thực hiện nhiệm vụ trong các ứng dụng quy mô nhỏ hơn mà vẫn tối ưu không gian.

Một yếu tố quan trọng trong phân loại robot là số trục chuyển động, quyết định mức độ tự do mà robot có thể hoạt động. Ví dụ, nếu một robot có thể di chuyển trên ba mặt phẳng X, Y và Z, nó được coi là có 3 bậc tự do. Số bậc tự do càng cao, robot càng linh hoạt và có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp hơn.

Dưới đây là các loại robot phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp:

Cánh tay Robot khớp nối (Articulated Robot Arm)

Cánh tay robot khớp nối có thiết kế tương tự như cánh tay con người, cho phép thực hiện chuyển động linh hoạt. Đây là một trong những loại cánh tay robot phổ biến nhất trong tự động hóa công nghiệp. Loại robot này có một cánh tay cơ khí gắn vào đế với một khớp xoay.

Robot 6 trục là dạng robot khớp nối phổ biến nhất, thường có từ 4 đến 6 trục, giúp mở rộng phạm vi chuyển động. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như hàn hồ quang, hàn điểm, sơn, lắp ráp, gia công vật liệu, xử lý vật liệu, đóng gói, và nhiều ứng dụng khác.

Cánh tay Robot Cartesian/Gantry

Robot Cartesian
Robot Cartesian

Robot Cartesian là loại robot được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và thương mại. Chúng di chuyển theo ba trục vuông góc X, Y, Z, và các chuyển động này được điều khiển bởi một hệ thống điều khiển chung.

Mỗi trục của robot Cartesian chỉ có một bộ truyền động tuyến tính. Chúng chỉ có thể di chuyển theo đường thẳng và không thể thực hiện chuyển động quay.

Robot Cartesian thường được sử dụng trong máy CNC, máy phay, máy vẽ. Tuy nhiên, chúng đang mất dần sự phổ biến do yêu cầu không gian lớn để hoạt động hiệu quả, tính linh hoạt kém và quá trình lắp ráp phức tạp. Ngoài ra, chúng cần một khu vực làm việc cố định với diện tích đủ rộng.

Cánh tay Robot trụ tròn (Cylindrical Robot Arm)

Robot trụ tròn
Robot trụ tròn

Robot trụ tròn có thiết kế tương tự robot Cartesian, nhưng chúng hoạt động trong một không gian làm việc hình trụ. Loại robot này có một chuyển động quay và hai chuyển động tuyến tính. Cụ thể, nó có một khớp xoay để tạo chuyển động tròn và một khớp lăng trụ để tạo chuyển động thẳng.

Robot trụ tròn được lựa chọn vì khả năng tiết kiệm không gian và tiếp cận các vị trí nhỏ trong các vật thể hình trụ. Chúng có chi phí thấp, linh hoạt, kích thước nhỏ gọn và có thể làm việc trong môi trường không phù hợp với con người.

Ứng dụng phổ biến của robot trụ tròn bao gồm: lắp ráp linh kiện, hàn điểm, xử lý vật liệu nặng, vận hành máy đúc khuôn, và hỗ trợ máy công cụ. Chúng dễ lắp đặt và thường được cung cấp dưới dạng giải pháp hoàn chỉnh với yêu cầu lắp ráp tối thiểu. Tuy nhiên, nhược điểm chính của loại robot này là không thể xoay 360 độ do giới hạn thiết kế cơ khí.

Cánh tay robot Delta

Delta robots
Robot Delta

Còn được gọi là robot liên kết song song (Parallel Link Robots), robot Delta có thiết kế rất khác so với các loại robot khác. Robot Delta sử dụng ba hoặc bốn cánh tay nhẹ, được kết nối với một trục trung tâm bằng khớp cầu. Hình dáng của nó trông giống như một con nhện.

Các cánh tay này có khớp nối ở giữa, uốn cong vào trong. Tất cả các cánh tay đều được liên kết với một tấm công cụ, nơi gắn đầu cuối (end-effector). Mỗi cánh tay được điều khiển bởi một động cơ đặt tại trục trung tâm, giúp tạo ra các chuyển động đồng bộ, đẩy các khớp khuỷu vào trong hoặc ra ngoài, trong khi trục trung tâm luôn song song với bề mặt làm việc.

Robot Delta có phạm vi làm việc hạn chế nhưng có thể đạt tốc độ và gia tốc rất cao trên dây chuyền lắp ráp. Nhờ các cải tiến về điều khiển chuyển động, hướng dẫn bằng hình ảnh và theo dõi băng chuyền, robot Delta ngày càng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như FMCG, sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất pin năng lượng mặt trời, đóng gói thực phẩm, dược phẩm và sản xuất thiết bị y tế.

Nhược điểm chính của robot Delta là chi phí cao, yêu cầu đào tạo chuyên sâu để vận hành và nguy cơ trượt tải do chuyển động tốc độ cao.

Cánh tay robot Polar hoặc Spherical

Robot Polar, còn được gọi là robot Spherical, có cấu trúc gồm một đế được liên kết với một cánh tay có hai khớp quay và một khớp tuyến tính. Các trục của robot kết hợp để tạo thành tọa độ cực, giúp nó có vùng làm việc hình cầu. Đây là một trong những loại robot công nghiệp đầu tiên được phát triển. Robot Polar thường được sử dụng trong các ứng dụng như đúc khuôn, ép phun, hàn và xử lý vật liệu.

Cánh tay robot SCARA

SCARA Robot Arm
Cánh tay robot SCARA

SCARA là viết tắt của “Selective Compliance Articulated Robot Arm” (Cánh tay robot có khớp nối với độ linh hoạt chọn lọc). SCARA là loại robot công nghiệp có tốc độ nhanh nhất. Chúng được trang bị các trục tuyến tính X, Y, Z cùng với chuyển động xoay của robot hình trụ. SCARA có bốn bậc tự do. Chúng có vùng làm việc hình trụ với các biến thể về đường kính và độ sâu.

Cánh tay robot SCARA có độ linh hoạt chọn lọc theo trục X-Y nhưng lại cứng vững theo trục Z, giúp chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chuyển động nhanh, lặp lại và theo điểm cố định. Các khớp của SCARA đều có khả năng xoay và có thể được bịt kín hoàn toàn, rất quan trọng khi triển khai trong môi trường bụi bẩn, ăn mòn hoặc dưới nước.

SCARA đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng lắp ráp hiện đại, nơi yêu cầu chuyển động nhanh với tải trọng nhẹ. Một số tác vụ mà SCARA thực hiện tốt bao gồm Pick & Place (gắp và đặt), khắc laser, hàn và in 3D. SCARA có thể hoạt động với tốc độ cao và chỉ chậm hơn robot Delta. Tuy nhiên, nhược điểm của SCARA là phạm vi chuyển động bị giới hạn, giá thành cao và vùng làm việc lớn nhưng có một số điểm không thể tiếp cận được.

Robot sáu trục (Six-Axis Robots)

Robot sáu trục truyền thống
Six-Axis Traditional Robots
Robot Sáu Trục Truyền Thống

Đúng như tên gọi, robot 6 trục có thể di chuyển trên 6 mặt phẳng, nghĩa là chúng có sáu bậc tự do. Bên cạnh ba mặt phẳng thông thường X, Y, Z, robot này còn có thể thực hiện các chuyển động nghiêng (pitch), xoay ngang (yaw) và lăn (roll). So với các loại robot công nghiệp khác, lập trình cho robot 6 trục phức tạp hơn. Tuy nhiên, chúng có khả năng hoạt động linh hoạt vượt trội, có thể vươn tới các vị trí mà những loại robot khác không thể tiếp cận. Điều này giúp chúng mô phỏng cánh tay con người một cách hoàn chỉnh.

Robot 6 trục được sử dụng phổ biến trong ngành ô tô và hàng không vũ trụ, nơi chúng đảm nhiệm các công việc như hàn, lắp ráp, khoan, vặn vít, sơn và bôi keo một cách chính xác và hiệu quả.

So với các loại robot khác, robot 6 trục có khả năng di chuyển linh hoạt hơn, dễ dàng lắp đặt hoặc di dời, đồng thời có tầm với rộng cả theo phương ngang và phương dọc. Tuy nhiên, chúng có chi phí cao do thường sử dụng bộ điều khiển độc quyền để thực hiện các tác vụ phức tạp và đòi hỏi lập trình chuyên sâu.

Ngoài ra, robot 6 trục truyền thống cần một không gian lớn để lắp đặt lồng bảo vệ và các hệ thống cảm biến an toàn, nhằm tránh nguy cơ gây thương tích khi con người di chuyển vào vùng hoạt động của robot. Điều này có thể khiến chúng trở nên khó triển khai đối với các nhà sản xuất có diện tích nhà xưởng hạn chế.

Robot cộng tác (Cobot)
6 axis robot (cobot)
Robot 6 Trục (Cobot)

Sự phát triển của chuỗi cung ứng, hệ thống điều khiển thông minh hơn, lập trình dựa trên AI và ML, cùng với tích hợp dây chuyền sản xuất theo mô hình Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy việc sử dụng robot cộng tác (cobot) ngày càng phổ biến.

Không giống như các robot 6 trục truyền thống, cobot được thiết kế dựa trên khái niệm Hợp tác giữa Con người và Robot (Human-Robot Collaboration). Chúng có thể tương tác an toàn với con người trong cùng không gian làm việc nhờ các tính năng an toàn tiên tiến, đặc biệt là cơ chế dừng bảo vệ, kích hoạt ngay khi phát hiện va chạm để ngăn ngừa chấn thương. Cobot có kích thước nhỏ gọn, không yêu cầu lồng bảo vệ như robot công nghiệp truyền thống, giúp tiết kiệm diện tích đáng kể.

Ví dụ, dòng UR3 của Universal Robots có thể dễ dàng được lắp đặt trên bàn nhờ kích thước nhỏ gọn. Quá trình lập trình cũng đơn giản, chỉ mất chưa đến một ngày để thiết lập ứng dụng cơ bản cho cobot. Chính những ưu điểm này đã khiến cobot trở thành giải pháp tự động hóa được nhiều nhà sản xuất lựa chọn. Bên cạnh đó, Hợp tác giữa Con người và Robot là một yếu tố quan trọng trong Công nghiệp 4.0, giúp các doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn tiến gần hơn đến cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại.

Cobot hỗ trợ con người bằng cách đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại, khó khăn, nguy hiểm hoặc gây căng thẳng cho người lao động. Điều này giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giải phóng thời gian cho công nhân để họ tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Trên thực tế, người lao động thường được đào tạo để vận hành cobot và nâng cao tay nghề, chuyển sang các công việc đòi hỏi tư duy sáng tạo hơn, giúp giảm bớt căng thẳng thể chất và tinh thần mà họ phải đối mặt trước đây.

Nhờ tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao, cobot được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp với đa dạng nhiệm vụ, từ gia công máy, kiểm tra chất lượng đến đóng gói và xếp hàng hóa.

Tìm hiểu thêm: Robot 6 Trục là gì? Cấu trúc, Nguyên lý Hoạt động và Ứng dụng

Nguyên Lý Hoạt Động Và Cách Điều Khiển Robot Công Nghiệp

Cơ chế hoạt động

  • Điều khiển theo tọa độ (Joint Space Control): Bộ điều khiển tính toán vị trí, vận tốc và gia tốc cho từng khớp để robot di chuyển.
  • Điều khiển quỹ đạo (Cartesian/Path Control): Robot di chuyển đầu cuối theo một đường thẳng hoặc đường cong xác định trong không gian (tọa độ X, Y, Z). Thường dùng cho hàn, cắt, sơn.
  • Vận hành theo cảm biến (Sensor-driven Operation): Robot điều chỉnh chuyển động theo thời gian thực dựa trên dữ liệu từ cảm biến thị giác hoặc cảm biến lực/mô-men, đây là cơ chế cốt lõi của robot cộng tác an toàn.

Lập trình robot công nghiệp

  • Ngôn ngữ lập trình robot: Có thể là ngôn ngữ độc quyền của hãng hoặc giao diện đồ họa trực quan (như giao diện của Universal Robots) cho phép người dùng phổ thông cũng có thể dễ dàng lập trình.
  • Lập trình offline – online:
    • Online (Teach Pendant): Dùng bộ điều khiển để di chuyển robot thủ công đến từng điểm.
    • Offline: Tạo chương trình trên phần mềm mô phỏng 3D.
    • Lập trình Dẫn đường (Hand-guiding): Tính năng độc quyền của Cobot UR, cho phép người dùng cầm tay robot và di chuyển nó đến các vị trí mong muốn để lập trình, cực kỳ trực quan và nhanh chóng.

Bộ điều khiển robot (Robot Controller)

  • Chức năng: Xử lý chương trình, điều khiển động cơ, quản lý I/O và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.
  • Các loại Controller phổ biến: Controller truyền thống (lớn, độc quyền) và Controller tích hợp (nhỏ gọn, tích hợp tính năng an toàn tiên tiến, dễ giao tiếp hệ thống, điển hình ở Cobot).

Ứng Dụng Của Các Loại Robot Công Nghiệp Hiện Nay

Trong sản xuất cơ khí

  • Hàn: Tự động hóa quy trình hàn hồ quang, hàn điểm.
  • Cắt: Cắt laser, cắt plasma với độ chính xác cao.
  • Gia công CNC: Robot nạp/tháo phôi tự động (Machine Tending), tăng hiệu suất máy.

Trong dây chuyền tự động hóa

  • Pick & place (Gắp – đặt): Tối ưu hóa tốc độ di chuyển linh kiện.
  • Đóng gói (Packaging): Đóng gói sản phẩm nhanh chóng, linh hoạt.
  • Palletizing (Xếp pallet): Robot tải trọng lớn tự động xếp thùng hàng lên pallet.

Trong ngành điện – điện tử

Lắp ráp linh kiện vi mô, kiểm tra chất lượng bằng thị giác, gắn chip, và hàn linh kiện PCB.

Trong ngành ô tô – xe máy

Hàn điểm, sơn, lắp ráp thân xe, kiểm tra chất lượng bằng robot thị giác (chủ yếu là Robot 6 trục).

Trong ngành chế biến thực phẩm – logistics

Xử lý thực phẩm nhạy cảm (Cobot UR), đóng gói, sắp xếp kho hàng và vận chuyển hàng hóa bằng robot tự hành.

Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Robot Công Nghiệp

Ưu điểm

  • Tăng năng suất: Robot làm việc không ngừng nghỉ 24/7, duy trì chu trình sản xuất ổn định.
  • Giảm lỗi: Độ chính xác và độ lặp lại vượt trội, giảm thiểu phế phẩm.
  • Hoạt động liên tục: Có thể làm việc trong môi trường nguy hiểm, độc hại mà con người không thể.

Hạn chế

  • Chi phí đầu tư: Chi phí ban đầu cho robot truyền thống, hệ thống an toàn và tích hợp có thể cao.
  • Đòi hỏi nhân lực vận hành: Cần nhân sự được đào tạo chuyên sâu về lập trình và bảo trì. (Tuy nhiên, robot cộng tác như UR đã giảm đáng kể rào cản này).

Thị Trường Robot Công Nghiệp Tại Việt Nam

Nhu cầu – tốc độ tăng trưởng

Việt Nam đang là thị trường có tốc độ tăng trưởng tự động hóa nhanh chóng. Nhu cầu chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh đang thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào robot, đặc biệt là các giải pháp linh hoạt, dễ tích hợp và chi phí hợp lý.

Lĩnh vực áp dụng mạnh

  • Cơ khí: Ứng dụng hàn, gia công và nạp phôi tự động.
  • Điện – điện tử: Lĩnh vực yêu cầu độ chính xác và tốc độ cao trong lắp ráp.
  • Logistics: Nhu cầu tự động hóa kho bãi, xếp dỡ hàng hóa tăng trưởng mạnh mẽ.

Cách Lựa Chọn Loại Robot Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp

Xác định nhu cầu và ứng dụng

Điều đầu tiên là xác định rõ nhiệm vụ cụ thể và môi trường làm việc của robot.

Lựa chọn theo trục – tải trọng – tầm với

  • Số trục: Càng phức tạp càng cần nhiều trục (thường là 6 trục).
  • Tải trọng (Payload): Phải lớn hơn tổng khối lượng của vật thể và công cụ cuối.
  • Tầm với (Reach): Phải đảm bảo robot có thể tiếp cận mọi điểm làm việc cần thiết.

Tính toán chi phí đầu tư – vận hành – bảo trì

Cần đánh giá Tổng Chi phí Sở hữu (TCO). Các robot cộng tác 6 trục của Universal Robots cung cấp lợi thế cạnh tranh về TCO nhờ chi phí tích hợp thấp, không cần lồng bảo vệ và thời gian lập trình ngắn.

Servo Dynamics Engineering: Nhà phân phối được ủy quyền của Universal Robot tại Việt Nam

Servo Dynamics Engineering tự hào là đối tác chiến lược và là Nhà phân phối được ủy quyền chính thức của Universal Robots tại Việt Nam.

Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng Cobot 6 trục hàng đầu thế giới cùng với dịch vụ tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, và giải pháp tích hợp toàn diện. Chúng tôi giúp doanh nghiệp Việt Nam triển khai tự động hóa một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, đảm bảo tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI) ngay cả với ngân sách đầu tư ban đầu của robot 3 trục truyền thống.

Robot công nghiệp, đặc biệt là Robot Cộng tác (Cobot) 6 trục, chính là chìa khóa để hiện đại hóa sản xuất. Chúng tôi hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại cánh tay robot trên thị trường.

Mọi công ty công nghiệp đều cần những công cụ giúp tăng năng suất lao động, đáp ứng nhu cầu thay đổi và tối ưu chi phí. Đội ngũ chuyên gia của Servo Dynamics luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn khai thác tối đa tiềm năng của robot. Liên hệ ngay với chúng tôi để tìm ra giải pháp tự động hóa Universal Robots phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn!

Khám phá sản phẩm Universal Robots

Tìm hiểu thêm

Nhà phân phối Universal Robots Việt Nam

Giới thiệu về Universal Robots Được thành lập vào năm 2005 tại Đan Mạch, Universal [...]

Cobots Giảm 50% Công Việc Nâng Hạng Nặng cho Công Nhân

Thách thức Là một trong những nhà sản xuất thịt lớn nhất thế giới, Danish [...]

Universal Robots | Robot Cộng Tác Hỗ Trợ Khôi Phục Thị Lực

Thách thức Trong số các giải pháp mà Aurolab cung cấp cho các tổ chức [...]

Universal Robots | UR20 tối ưu quy trình đóng gói tại Ornua

Chúng tôi đã xem xét việc đóng gói pallet như là khu vực đầu tiên [...]

L’Oréal tự động hóa trung tâm nghiên cứu tóc

Thách Thức ‘Trong bộ phận MTI (Phương pháp và Kỹ thuật Đổi mới) của chúng [...]